SAO MAI CHEMICAL MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Và Hóa Chất Sao Mai
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101698623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGJ1F38 |
| 成立日期 | 2005-06-27 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 1, ngõ 33 phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI |
| 企业英文名称 | SAO MAI CHEMICAL MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 1, ngõ 33 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02436402046 |
| 邮箱 | Saomaicompany06@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATLAS LINK (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $21.8K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他诊断试剂 | ATLAS LINK (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-29 | 其他诊断试剂 | ATLAS LINK (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-05-29 | 其他诊断试剂 | ATLAS LINK (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-29 | 其他诊断试剂 | ATLAS LINK (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-29 | 其他诊断试剂 | ATLAS LINK (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-13 | 其他诊断试剂 | ATLAS LINK (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-13 | 其他诊断试剂 | ATLAS LINK (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-13 | 其他诊断试剂 | ATLAS LINK (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |