Huy Vinh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY VINH VIệT NAM
22
进口笔数
1
出口笔数
$523.6K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-07-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201971322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C48776 |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Thôn Tân Trung (nhà ông Đỗ Văn Hải), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY VINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUY VINH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Trung (nhà ông Đỗ Văn Hải), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842259766063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701964 | 涂层玻璃纤维布 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $523.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $354.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | 5 | $169.6K | PET塑料片材、大尺寸照相胶片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH IN SHENG DA VIET NAM | 越南 | 1 | $1.1K | 其他气泵、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 涂层玻璃纤维布 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-20 | 聚丙烯塑料 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-20 | PET塑料片材 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-20 | 自粘塑料卷 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-20 | 贱金属配件 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $207 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-20 | 贱金属配件 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-20 | 自粘塑料卷 | Guangzhou Rongjia Printing Consumables Co., Ltd. | 中国 | $145 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH IN SHENG DA VIET NAM | 越南 | $1.1K |