KAP Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - XUấT NHậP KHẩU KAP
118
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317651473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK6X7RB |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | 117/66 Hồ Văn Long, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - XUẤT NHẬP KHẨU KAP |
| 企业英文名称 | KAP IMPORT EXPORT – TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/66 Hồ Văn Long, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84938373935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $2.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.01M | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Yiwu Jiahong Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 26 | $435.5K | 贱金属挂锁、便携式电灯 |
| Henan Good Board International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $317.3K | PVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Hangzhou Oufei New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $149.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.8K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hebei Kangfei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Promise Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.1K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Henan Better Jindian High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Xingbang Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Zhengzhou Lilyny Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-13 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-13 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |