Nalt Garment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 化纤男衬衫

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY MặC NALT

154
进口笔数
169
出口笔数
$4.58M
进口金额
$7.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $106.8K · 1 笔2023-09进口 $81.5K · 1 笔出口 $167.1K · 3 笔2023-10进口 $139.2K · 2 笔出口 $28.2K · 2 笔2023-11进口 $246.7K · 10 笔出口 $67.9K · 4 笔2023-12进口 $255.0K · 3 笔出口 $181.9K · 4 笔2024-01进口 $174.1K · 5 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-02进口 $72.9K · 3 笔出口 $357.3K · 5 笔2024-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $526.3K · 10 笔2024-04进口 $386.1K · 5 笔出口 $875.2K · 13 笔2024-05进口 $75.5K · 5 笔出口 $37.2K · 3 笔2024-06进口 $152.0K · 4 笔出口 $39.4K · 5 笔2024-07进口 $32.8K · 2 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-08进口 $150.4K · 5 笔出口 $120.2K · 2 笔2024-09进口 $37.8K · 4 笔出口 $234.1K · 3 笔2024-10进口 $331.6K · 9 笔出口 $259.8K · 6 笔2024-11进口 $229.1K · 5 笔出口 $249.6K · 3 笔2024-12进口 $266.2K · 8 笔出口 $199.4K · 4 笔2025-01进口 $146.0K · 7 笔出口 $198.8K · 5 笔2025-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $249.2K · 5 笔2025-03进口 $33.0K · 4 笔出口 $154.3K · 7 笔2025-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $314.7K · 6 笔2025-05进口 $46.0K · 3 笔出口 $143.9K · 4 笔2025-06进口 $225.8K · 5 笔出口 $79.3K · 4 笔2025-07进口 $19.9K · 4 笔出口 $80.1K · 4 笔2025-08进口 $28.4K · 1 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $210.5K · 1 笔2025-10进口 $52.1K · 4 笔出口 $157.6K · 2 笔2025-11进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.2K · 6 笔出口 $203.1K · 4 笔2026-01进口 $196.0K · 6 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-02进口 $29.1K · 5 笔出口 $237.7K · 5 笔2026-03进口 $37.9K · 3 笔出口 $236.1K · 6 笔2026-04进口 $143.7K · 2 笔出口 $454.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $106.8K · 1 笔2023-09进口 $81.5K · 1 笔出口 $167.1K · 3 笔2023-10进口 $139.2K · 2 笔出口 $28.2K · 2 笔2023-11进口 $246.7K · 10 笔出口 $67.9K · 4 笔2023-12进口 $255.0K · 3 笔出口 $181.9K · 4 笔2024-01进口 $174.1K · 5 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-02进口 $72.9K · 3 笔出口 $357.3K · 5 笔2024-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $526.3K · 10 笔2024-04进口 $386.1K · 5 笔出口 $875.2K · 13 笔2024-05进口 $75.5K · 5 笔出口 $37.2K · 3 笔2024-06进口 $152.0K · 4 笔出口 $39.4K · 5 笔2024-07进口 $32.8K · 2 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-08进口 $150.4K · 5 笔出口 $120.2K · 2 笔2024-09进口 $37.8K · 4 笔出口 $234.1K · 3 笔2024-10进口 $331.6K · 9 笔出口 $259.8K · 6 笔2024-11进口 $229.1K · 5 笔出口 $249.6K · 3 笔2024-12进口 $266.2K · 8 笔出口 $199.4K · 4 笔2025-01进口 $146.0K · 7 笔出口 $198.8K · 5 笔2025-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $249.2K · 5 笔2025-03进口 $33.0K · 4 笔出口 $154.3K · 7 笔2025-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $314.7K · 6 笔2025-05进口 $46.0K · 3 笔出口 $143.9K · 4 笔2025-06进口 $225.8K · 5 笔出口 $79.3K · 4 笔2025-07进口 $19.9K · 4 笔出口 $80.1K · 4 笔2025-08进口 $28.4K · 1 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $210.5K · 1 笔2025-10进口 $52.1K · 4 笔出口 $157.6K · 2 笔2025-11进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.2K · 6 笔出口 $203.1K · 4 笔2026-01进口 $196.0K · 6 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-02进口 $29.1K · 5 笔出口 $237.7K · 5 笔2026-03进口 $37.9K · 3 笔出口 $236.1K · 6 笔2026-04进口 $143.7K · 2 笔出口 $454.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号3700441693
企查查编码QVNWC2S5EQ
成立日期2002-08-01
联系地址Số 315A, Tổ 14, Khu phố Tân Lập, Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC NALT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02743557961
邮箱trangyw@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本112.64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
580710机织标签
581099非棉刺绣品
621790服装零件
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
960719其他拉链
960621塑料纽扣
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
610990非棉针织背心
750890其他镍制品
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
610510棉针织衬衫
610610棉针织女衬衫
750522镍合金丝
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国97$3.32M
中国32$909.9K
美国1$191.1K
日本16$127.8K
越南5$24.2K
意大利4$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国149$7.30M
越南4$384.8K
美国14$45.4K
中国5$42.5K
菲律宾1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samhee Knit Co., Ltd.越南102$3.55M染色合成针织布、印刷标签
Samhee Knit Co., Ltd.中国26$760.5K染色合成针织布、弹性针织布
Shaoxing Jianmen Textile Co., Ltd.中国1$81.1K弹性针织布、染色合成针织布
S&G Biotech Inc.韩国8$71.3K残疾辅助器具、镍合金丝
Hilight Brands Co., Ltd.韩国2$47.9K印刷标签、非织造标签
S&G Biotech Inc.日本8$44.3K镍合金丝
Shanghai Sasaki Sellm Co., Ltd.中国1$19.5K聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布
Jersey Lomellina S.p.A.意大利3$7.5K弹性针织布、弹性针织布
Shaoxing Tianqiao Import & Export Co., Ltd.中国1$3.5K扣件及零件、其他拉链
S&G Biotech Inc.越南2$1.3K钢制编织带

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolping Co., Ltd.韩国49$4.89M男式化纤裤、女式化纤裤
Samhee Knit Co., Ltd.越南50$1.64M化纤男衬衫、非棉针织背心
BTR Co., Ltd.韩国14$492.3K化纤女式大衣、男式化纤裤
CTY CP May Mac Nalt越南4$384.8K塑料衣着附件、纸质服装
S&G Biotech Inc.韩国25$174.2K其他镍制品、镍合金丝
CTY CP May Mac Nalt韩国4$47.8K棉缝纫线、镍合金丝
Forever Beauty & Co., LLC美国14$45.4K女式化纤裤、男式化纤裤
Evergreen Emb韩国2$35.1K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Jiangsu Kolping Outdoor Products Co., Ltd.中国3$20.9K女式化纤服装、男式化纤服装
SHENZHEN MAIBO TRADING LTD CO LTD韩国2$1.8K化纤针织服装、男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24服装零件SAMHEEKNIT CO LTD韩国$10.6K
2026-04-24服装零件SAMHEEKNIT CO LTD韩国$10.6K
2026-04-24非棉刺绣品SAMHEEKNIT CO LTD韩国$796
2026-04-24机织标签SAMHEEKNIT CO LTD韩国$1.2K
2026-04-24非玻璃化转印纸SAMHEEKNIT CO LTD韩国$4.1K
2026-04-24装饰流苏SAMHEEKNIT CO LTD韩国$2.8K
2026-04-24机织标签SAMHEEKNIT CO LTD韩国$1.2K
2026-04-24其他化学制剂SAMHEEKNIT CO LTD韩国$58
2026-04-24非玻璃化转印纸SAMHEEKNIT CO LTD韩国$4.1K
2026-04-24非棉刺绣品SAMHEEKNIT CO LTD韩国$250

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤男衬衫SAMHEEKNIT CO LTD韩国$57.3K
2026-04-28非棉针织背心SAMHEEKNIT CO LTD韩国$1.3K
2026-04-28非棉针织背心SAMHEEKNIT CO LTD韩国$8.0K
2026-04-28非棉针织背心SAMHEEKNIT CO LTD韩国$5.4K
2026-04-28女式针织衬衫SAMHEEKNIT CO LTD韩国$32.2K
2026-04-28棉针织女衬衫SAMHEEKNIT CO LTD韩国$21.5K
2026-04-28棉针织裤SAMHEEKNIT CO LTD韩国$19.0K
2026-04-23化纤男衬衫BTR CO.,LTD韩国$9.0K
2026-04-23化纤男衬衫BTR CO.,LTD韩国$6.4K
2026-04-23化纤男衬衫BTR CO.,LTD韩国$14.8K

相关企业 · 同类产品

Nalt Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →