Song Hung Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SONG HùNG
195
进口笔数
0
出口笔数
$7.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108668339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF1XHK9 |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Số 64 ngõ 543 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SONG HÙNG |
| 企业英文名称 | SONG HUNG TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 8A đường Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 9, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84964534888 |
| 邮箱 | nguyenson281090@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 195 | $7.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huaqi Tech Corp. | 中国 | 102 | $5.31M | 8471机器零件、静止变流器 |
| Jonsplus (HK) International Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.91M | 8471机器零件、工业热交换器 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $188.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Winnfox Technology Ltd. | 中国 | 5 | $88.0K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $68.4K | 8471机器零件 |
| SNY Industry Ltd. | 中国 | 9 | $47.3K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Four Seas Global Link Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.2K | 通信设备、其他通信设备 |
| Feature Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.8K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Dunao (Guangzhou) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.4K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Mark Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.3K | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | MARK ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | MARK ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-23 | 工业热交换器 | JONSPLUS (HK) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $931 |
| 2026-04-23 | 非CRT显示器 | JONSPLUS (HK) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 工业热交换器 | JONSPLUS (HK) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-04-23 | 工业热交换器 | JONSPLUS (HK) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $925 |