Song Hung Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SONG HùNG

195
进口笔数
0
出口笔数
$7.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $724.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $381.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $157.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $308.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $382.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $265.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $374.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $250.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $724.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $380.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $478.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $381.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $157.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $308.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $382.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $265.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $374.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $250.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $724.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $380.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $478.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108668339
企查查编码QVNNF1XHK9
成立日期2019-03-29
联系地址Số 64 ngõ 543 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SONG HÙNG
企业英文名称SONG HUNG TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà 8A đường Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 9, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84964534888
邮箱nguyenson281090@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
850440静止变流器
841950工业热交换器
847160自动数据处理输入输出单元
841459其他风扇
852852非CRT电脑显示器
854442带接头绝缘电线
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国195$7.90M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Huaqi Tech Corp.中国102$5.31M8471机器零件、静止变流器
Jonsplus (HK) International Co., Ltd.中国46$1.91M8471机器零件、工业热交换器
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国4$188.6KLED灯具、非玻塑灯具零件
Winnfox Technology Ltd.中国5$88.0K8471机器零件、其他自动数据处理部件
SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD中国香港3$68.4K8471机器零件
SNY Industry Ltd.中国9$47.3K8471机器零件、瓦楞纸箱
Shenzhen Four Seas Global Link Network Technology Co., Ltd.中国3$44.2K通信设备、其他通信设备
Feature Tech Co., Ltd.中国5$40.8K8471机器零件、静止变流器
Dunao (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国5$40.4K8471机器零件、静止变流器
Mark Electronics (HK) Co., Ltd.中国4$21.3K自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29自动数据处理输入输出单元MARK ELECTRONICS (HK) CO LTD中国$3.2K
2026-04-29自动数据处理输入输出单元MARK ELECTRONICS (HK) CO LTD中国$3.2K
2026-04-248471机器零件SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD中国$3.9K
2026-04-248471机器零件SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD中国$13.9K
2026-04-248471机器零件SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD中国$3.9K
2026-04-248471机器零件SCIENCE GOLDEN INTERNATIONAL LTD中国$13.9K
2026-04-23工业热交换器JONSPLUS (HK) INTERNATIONAL CO LTD中国$931
2026-04-23非CRT显示器JONSPLUS (HK) INTERNATIONAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-23工业热交换器JONSPLUS (HK) INTERNATIONAL CO LTD中国$652
2026-04-23工业热交换器JONSPLUS (HK) INTERNATIONAL CO LTD中国$925

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Song Hung Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →