SPT Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Spt
19
进口笔数
0
出口笔数
$330.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312850309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQASQ7XP |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | 18/10 Đô Đốc Long, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SPT |
| 企业英文名称 | SPT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/10 Đô Đốc Long, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84933683838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220860 | 伏特加 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $326.8K |
| 法国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Jirui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $195.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 12 | $131.8K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Slaur Sardet | 法国 | 1 | $3.8K | 威士忌、利口酒 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-31 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-31 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-31 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-31 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-11 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-11 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-06-25 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $7.6K |