Sky E&M Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SKY E&M
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107767873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ7PJ6V |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SKY E&M |
| 企业英文名称 | SKY E&M JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84857979698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.0K |
| 泰国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai WaveTopSign International Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 电力控制板、橡胶涂层织物 |
| China Mobile International (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $7.7K | 智能卡 |
| Weitaige Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 智能卡、工程木材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-27 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-10-24 | 单相交流电机 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $410 |
| 2023-10-24 | 喷雾机零件 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-24 | 喷雾机零件 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-24 | 其他制冷设备 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $380 |
| 2023-10-24 | 喷雾机零件 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-24 | 喷雾机零件 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-24 | 喷雾机零件 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4 |