Phuong Hoang Electronics & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử Và CôNG NGHệ PHượNG HOàNG
53
进口笔数
1
出口笔数
$2.29M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-07-30
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110297843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYTQ66D |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Số nhà M01-L07 Khu đô thị dương nội A, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ VÀ CÔNG NGHỆ PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX ELECTRONICS AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà M01-L07 Khu đô thị dương nội A, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84933991338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.13M |
| 意大利 | 7 | $159.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $553.0K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Zhaoqing Jiasheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $330.6K | 多扬声器箱体、其他电气设备 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Zhaoqing Jiasheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $184.9K | 面包面食机械、多扬声器箱体 |
| Guangzhou Headway I&E Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.6K | 工业清洁制剂、纺织润滑剂 |
| FLD Hongkong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.3K | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
| 5431db29cffd7b230b2324e7965a3dae | 6 | $158.5K | ||
| Zhaoqing Winly Foreign Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.7K | 多扬声器箱体、食品机械零件 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.2K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AM Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 音频放大器、电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | ZHAO QING JIA SHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 电声扩音机组 | AM MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |