Vu Minh Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vũ Minh
10
进口笔数
0
出口笔数
$93.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800312914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PHFKDU |
| 成立日期 | 2006-06-16 |
| 联系地址 | Khu dân cư Vũ Thượng, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VŨ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Vũ Thượng, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +842203753791 |
| 邮箱 | vuminhcomp@yahoo.com.vn |
| 传真 | 03203753791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $93.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Jiada International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 高岭土、染料颜料 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 1kg以下胶粘剂 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-04 | 1kg以下胶粘剂 | PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-09-08 | 胶粘填料 | PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-05-14 | 胶粘填料 | PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-01-06 | 胶粘填料 | PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-10-30 | 胶粘填料 | PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-07-15 | 胶粘填料 | PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-01-16 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG JIADA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-10-30 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG JIADA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-06-22 | 小包装胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG JIADA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.5K |