Phuong Nam Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHươNG NAM GROUP
- 邮箱2
9
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105149568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ039BA |
| 成立日期 | 2011-02-10 |
| 联系地址 | 205 A1- Tổ 49, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯƠNG NAM GROUP |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 162 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02437574888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $21.4K |
| 美国 | 1 | $364 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shalaka Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $21.4K | 电气信号装置、1000伏以下电路保护器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $364 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | SHALAKA ELECTRONICS PVT.LTD. | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | SHALAKA ELECTRONICS PVT.LTD. | 印度 | $1.9K |
| 2025-02-19 | 电气信号装置 | SHALAKA ELECTRONICS PVT.LTD. | 印度 | $240 |
| 2025-02-19 | 电气信号装置 | SHALAKA ELECTRONICS PVT.LTD. | 印度 | $360 |
| 2025-02-19 | 电气信号装置 | SHALAKA ELECTRONICS PVT.LTD. | 印度 | $360 |
| 2024-10-28 | 高压继电器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $364 |
| 2024-10-16 | 电气信号装置 | SHALAKA ELECTRONICS PVT.LTD. | 印度 | $960 |
| 2024-10-09 | 电气信号装置 | SHALAKA ELECTRONICS PVT.LTD. | 印度 | $960 |
| 2024-01-25 | 高压继电器 | SHALAKA ELECTRONICS PVT.LTD. | 印度 | $30 |
| 2024-01-25 | 电气信号装置 | SHALAKA ELECTRONICS PVT.LTD. | 印度 | $5.8K |