BELLS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BELLS VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$252.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107608640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5UN5DV |
| 成立日期 | 2016-10-24 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Simco Sông Đà, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BELLS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BELLS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Simco Sông Đà, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 19004537 |
| 邮箱 | bells.germany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $252.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN WANTAI ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 3 | $93.3K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | 2 | $69.1K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| ZHONGSHAN JIAYE ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | 1 | $46.9K | 仿制首饰、家用洗碗机 |
| ZHEJIANG YOUJIA ELECTRIC APPLIANCES CO., LTD | 中国 | 2 | $22.1K | 家用洗碗机、电力控制板 |
| ZHONGSHAN SILK IMP & EXP GROUP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | 1 | $11.0K | 家用炊具、LED灯具 |
| GUANGDONG COOKERMORE CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 通风罩 | GUANGDONG COOKERMORE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-12-23 | 家用洗碗机 | ZHEJIANG YOUJIA ELECTRIC APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-09-09 | 通风罩 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $4.6K |
| 2024-09-09 | 通风罩 | ZHONGSHAN SILK IMP & EXP GROUP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $6.4K |
| 2024-07-29 | 家用洗碗机 | ZHEJIANG YOUJIA ELECTRIC APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-07-25 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-07-25 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-07-25 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-07-25 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-25 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $4.4K |