Ocean Star Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 镍合金丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sao Đại Dương
229
进口笔数
3
出口笔数
$1.29M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-27
最近出口
42
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101787224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55R735C |
| 成立日期 | 2005-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Ngọc Khánh, 37 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN STAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Ngọc Khánh, 37 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02436340698 |
| 邮箱 | tramnt@oceanstarndt.com.vn |
| 传真 | 02432011771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750522 | 镍合金丝 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $587.0K |
| 中国 | 86 | $303.2K |
| 英国 | 26 | $244.3K |
| 美国 | 26 | $128.8K |
| 中国台湾 | 25 | $20.3K |
| 日本 | 5 | $1.7K |
| 南非 | 1 | $1.2K |
| 土耳其 | 1 | $316 |
| 德国 | 1 | $78 |
| 欧盟 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $708 |
| 印度 | 1 | $670 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $313.6K | 其他化学制剂、油漆溶剂 |
| Globe Heat Treatment Services Ltd. | 英国 | 21 | $147.9K | 镍合金丝、其他电路开关装置 |
| Heat Treatment Total | 韩国 | 24 | $130.5K | 镍合金丝、记录仪用印刷纸 |
| Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | 12 | $86.6K | 其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布 |
| Wuxi Powerweld Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.1K | 其他塑料制品、高铝耐火陶瓷 |
| Suzhou Guan Sheng Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 11 | $56.0K | 镍合金丝、绝缘电线 |
| International Medcom | 美国 | 17 | $42.9K | 其他9030仪器、电离辐射检测仪 |
| Kims Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $26.6K | 不锈钢管配件、铜合金管件 |
| Worldwel Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $25.4K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| KEIYU NDT SUPPLY CO | 中国台湾 | 24 | $20.6K | 其他测量仪器、LED光伏照明装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Egypt Scientific Co. | 埃及 | 1 | $1.9K | 气体烟雾分析仪、光学分光仪 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $708 | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Commander Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $670 | 其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | HEAT TREATMENT TOTAL | 韩国 | $74 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | HEAT TREATMENT TOTAL | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | HEAT TREATMENT TOTAL | 韩国 | $74 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | HEAT TREATMENT TOTAL | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | KEIYU NDT SUPPLY CO | 中国台湾 | $840 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | KEIYU NDT SUPPLY CO | 中国台湾 | $840 |
| 2026-04-22 | 可变电阻器 | Worldwel Co., Ltd. | 日本 | $620 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Worldwel Co., Ltd. | 韩国 | $62 |
| 2026-04-22 | 可变电阻器 | Worldwel Co., Ltd. | 日本 | $620 |
| 2026-04-22 | 1000伏以下插头插座 | Worldwel Co., Ltd. | 韩国 | $62 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他9030仪器 | COMMANDER INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $670 |
| 2024-11-05 | 其他9030仪器 | EGYPT SCIENTIFIC CO | 埃及 | $1.9K |
| 2024-04-19 | 非金属测试机 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $563 |
| 2024-04-16 | 其他化学制剂 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-04-16 | 丙烯酸乙烯漆 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $74 |