Ocean Star Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 镍合金丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sao Đại Dương

229
进口笔数
3
出口笔数
$1.29M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-27
最近出口
42
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 5 笔出口 $708 · 1 笔2024-05进口 $79.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 5 笔出口 $708 · 1 笔2024-05进口 $79.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101787224
企查查编码QVN55R735C
成立日期2005-09-20
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Ngọc Khánh, 37 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAO ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEAN STAR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Ngọc Khánh, 37 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02436340698
邮箱tramnt@oceanstarndt.com.vn
传真02432011771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
750522镍合金丝
903180其他测量仪器
854449绝缘电线
902490材料测试机零件
730729不锈钢管配件
853690其他电路开关装置
903089其他9030仪器
701969其他玻璃纤维织物
940541LED光伏照明装置
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
903089其他9030仪器
320820丙烯酸乙烯漆
382499其他化学制剂
902480非金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78$587.0K
中国86$303.2K
英国26$244.3K
美国26$128.8K
中国台湾25$20.3K
日本5$1.7K
南非1$1.2K
土耳其1$316
德国1$78
欧盟1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及1$1.9K
越南1$708
印度1$670

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nambang Cna Co., Ltd.韩国9$313.6K其他化学制剂、油漆溶剂
Globe Heat Treatment Services Ltd.英国21$147.9K镍合金丝、其他电路开关装置
Heat Treatment Total韩国24$130.5K镍合金丝、记录仪用印刷纸
Wallean Industries Co., Ltd.中国12$86.6K其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布
Wuxi Powerweld Ceramic Co., Ltd.中国9$58.1K其他塑料制品、高铝耐火陶瓷
Suzhou Guan Sheng Electric Appliances Co., Ltd.中国11$56.0K镍合金丝、绝缘电线
International Medcom美国17$42.9K其他9030仪器、电离辐射检测仪
Kims Engineering Co., Ltd.韩国19$26.6K不锈钢管配件、铜合金管件
Worldwel Co., Ltd.韩国16$25.4K焊接机零件、非自动电弧焊机
KEIYU NDT SUPPLY CO中国台湾24$20.6K其他测量仪器、LED光伏照明装置

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Egypt Scientific Co.埃及1$1.9K气体烟雾分析仪、光学分光仪
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$708ABS共聚物、聚丙烯聚合物
Commander Industries Pvt. Ltd.印度1$670其他9030仪器

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电路开关装置HEAT TREATMENT TOTAL韩国$74
2026-04-27绝缘电线HEAT TREATMENT TOTAL中国$2.6K
2026-04-27其他电路开关装置HEAT TREATMENT TOTAL韩国$74
2026-04-27绝缘电线HEAT TREATMENT TOTAL中国$2.6K
2026-04-22其他测量仪器KEIYU NDT SUPPLY CO中国台湾$840
2026-04-22其他测量仪器KEIYU NDT SUPPLY CO中国台湾$840
2026-04-22可变电阻器Worldwel Co., Ltd.日本$620
2026-04-22其他塑料制品Worldwel Co., Ltd.韩国$62
2026-04-22可变电阻器Worldwel Co., Ltd.日本$620
2026-04-221000伏以下插头插座Worldwel Co., Ltd.韩国$62

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-27其他9030仪器COMMANDER INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$670
2024-11-05其他9030仪器EGYPT SCIENTIFIC CO埃及$1.9K
2024-04-19非金属测试机SIK (VIET NAM) CO LTD越南$563
2024-04-16其他化学制剂SIK (VIET NAM) CO LTD越南$71
2024-04-16丙烯酸乙烯漆SIK (VIET NAM) CO LTD越南$74

相关企业 · 同类产品

Ocean Star Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →