ADD Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ADD
119
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702572892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKCVM85 |
| 成立日期 | 2017-06-16 |
| 联系地址 | Số 01 Đường số 36, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ADD |
| 企业英文名称 | ADD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 0886717186 |
| 邮箱 | info@addvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $1.31M |
| 新加坡 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunon Technology Co., Ltd. | 中国 | 87 | $1.16M | 木制办公家具、可调转椅 |
| HECOR Indoor Space Building Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.3K | 非木预制建筑、可调转椅 |
| HECOR INDOOR SPACE BUILDING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 2 | $57.7K | 可调转椅、非木预制建筑 |
| Soundbox Inc. | 中国 | 2 | $9.6K | 非木预制建筑、其他矿物绝缘材料 |
| T1 Glass Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.1K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Shenzhen Huasheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 木制办公家具、金属框架座椅 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shengao Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $956 | 非木制家具件、木制办公家具 |
| Zhejiang Shengao Furniture Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126 | 塑料封口件、其他钢铁制品 |
| Sunon | 中国 | 2 | $50 | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可调转椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $447 |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $604 |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $447 |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | SUNON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |