Alpine Creations Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALPINE CREATIONS VIệT NAM
96
进口笔数
41
出口笔数
$243.7K
进口金额
$603.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-27
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101816903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D01RJM |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Lô III-26, đường số 19/5A, nhóm Công nghiệp III, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALPINE CREATIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPINE CREATIONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III-26, đường số 19/5A, nhóm Công nghiệp III, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84902921589 |
| 邮箱 | acc2@alpinevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,508.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $239.8K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
| 越南 | 1 | $995 |
| 印度 | 10 | $306 |
| 埃及 | 1 | $102 |
| 斯里兰卡 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 34 | $559.9K |
| 阿联酋 | 1 | $38.7K |
| 菲律宾 | 1 | $2.8K |
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
| 孟加拉国 | 4 | $111 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panvest Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $212.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Alpine Creations FZE | 阿联酋 | 8 | $28.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Sue's International Corp | 越南 | 1 | $995 | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Changshu Zhongzhou Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $844 | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| Wuxi Paradise Textiles Ltd. | 中国 | 3 | $233 | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| R Pac India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $167 | 其他半导体介质、印刷标签 |
| Wuxi Paradise Innotech Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 染色合成针织布、毛圈织物 |
| R-PAC (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $139 | 智能卡、机织标签 |
| Alex Apparels | 埃及 | 1 | $102 | 其他纺织长裤、女式纺织服装 |
| R-PAC Printcare Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $50 | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panvest Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $561.4K | 化纤针织服装、男式合成纤维裤 |
| Alpine Creations FZE | 阿联酋 | 1 | $38.7K | 女式合成纤维裤、棉针织服装 |
| Stanz Weddings | 菲律宾 | 1 | $2.8K | 男式合成纤维裤、化纤连衣裙 |
| UL VS Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $86 | 服装零件、其他纺织制品 |
| Vanguard Garments Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $25 | 金属拉链、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $803 |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $803 |
| 2026-04-17 | 塑料衣着附件 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 塑料衣着附件 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非棉针织背心 | ALPINE CREATIONS FZE | 阿联酋 | $6.9K |
| 2026-03-27 | 非棉针织背心 | ALPINE CREATIONS FZE | 阿联酋 | $10.5K |
| 2026-03-27 | 女式合成纤维裤 | ALPINE CREATIONS FZE | 阿联酋 | $6.6K |
| 2026-03-27 | 女式合成纤维裤 | ALPINE CREATIONS FZE | 阿联酋 | $9.4K |
| 2026-03-27 | 女式合成纤维裤 | ALPINE CREATIONS FZE | 阿联酋 | $5.3K |
| 2026-01-28 | 化纤针织服装 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 化纤针织服装 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 男式针织大衣 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 男式针织大衣 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 化纤针织服装 | PANVEST SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |