Vandavus Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BEES VIệT NAM

38
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110511751
企查查编码QVNWY8KQ40
成立日期2023-10-17
联系地址Căn SH01, Lavender Garden, số 176 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BEES VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 20 tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84862273923
邮箱Vandavusvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
190531甜饼干
040320酸奶
210690其他食品制剂
180631夹心巧克力块≤2kg
1806322公斤以下巧克力
190110婴幼儿食品
190532华夫饼威化饼
560121棉絮制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.66M
新西兰3$417.5K
德国2$115.8K
法国3$47.4K
比利时2$25.3K
波兰1$9.8K
瑞士1$2.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Hiisoft Hygiene Products Co., Ltd.中国21$1.28M卫生用品
Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd.中国7$335.3K卫生用品、自粘塑料卷
Hong Kong Louvre International Trading Co., Ltd.新西兰2$307.6K其他食品制剂、婴幼儿食品
Asia Procurement Services B.V.荷兰1$115.9K卫生用品、糖果
Ausvie Pty Ltd新西兰1$109.9K婴幼儿食品
Quanzhou Hiisoft Hygiene Products Co., Ltd.中国1$46.4K卫生用品
Truma GmbH & Co. KG德国3$45.5K棉絮制品、酸奶
Asia Procurement Services比利时2$25.3K甜饼干
Asia Procurement Services德国1$12.5K其他含可可食品、甜饼干
Truma法国1$1.9K其他食品制剂、婴幼儿食品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$525
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$525
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$14.7K
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$5.3K
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$10.7K
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$386
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$385
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$533
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$5.3K
2026-04-27卫生用品QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$9.3K

相关企业 · 同类产品

Vandavus Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →