Vandavus Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BEES VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110511751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY8KQ40 |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Căn SH01, Lavender Garden, số 176 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BEES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 20 tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862273923 |
| 邮箱 | Vandavusvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 040320 | 酸奶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.66M |
| 新西兰 | 3 | $417.5K |
| 德国 | 2 | $115.8K |
| 法国 | 3 | $47.4K |
| 比利时 | 2 | $25.3K |
| 波兰 | 1 | $9.8K |
| 瑞士 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Hiisoft Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.28M | 卫生用品 |
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $335.3K | 卫生用品、自粘塑料卷 |
| Hong Kong Louvre International Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 2 | $307.6K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 1 | $115.9K | 卫生用品、糖果 |
| Ausvie Pty Ltd | 新西兰 | 1 | $109.9K | 婴幼儿食品 |
| Quanzhou Hiisoft Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 卫生用品 |
| Truma GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $45.5K | 棉絮制品、酸奶 |
| Asia Procurement Services | 比利时 | 2 | $25.3K | 甜饼干 |
| Asia Procurement Services | 德国 | 1 | $12.5K | 其他含可可食品、甜饼干 |
| Truma | 法国 | 1 | $1.9K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $386 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.3K |