Hung Long Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MậU DịCH HằNG LONG
98
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317236685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESJAN4D |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà VNPT, Số 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MẬU DỊCH HẰNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07 (Khu Mỹ Giang 1-Cn8-1), Đường N, Khu phố 4, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977064640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $1.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Guangchenghui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 43 | $571.2K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Shantou Jishiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $376.9K | 其他钢铁结构体、贱金属帽架 |
| Fujian Huhe Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $268.0K | 加工墨鱼鱿鱼、保藏虾制品 |
| Hubei Xinyilong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Xiamen Qicheng Hengxinda Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.4K | 其他非酒精饮料、保藏虾制品 |
| Xiamen Yuanshenghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 其他非酒精饮料 |
| Hubei Piaoyang Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $709 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $535 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-03-20 | 其他纺织制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN GUANGCHENGHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $237 |