Ngoc Tram Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC TRâM
63
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108740698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUDC7SR |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC TRÂM |
| 企业英文名称 | NGOC TRAM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $3.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.47M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Daito Trade Corporation | 日本 | 5 | $446.5K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 16 | $409.0K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 4 | $211.8K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $207.8K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Metax Corp. | 日本 | 1 | $137.2K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $135.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Kusano Co., Ltd. | 日本 | 2 | $112.5K | 低磷生铁、热轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 1 | $104.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $76.7K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 热轧钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $18.9K |
| 2026-03-12 | 热轧钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $35.8K |
| 2026-03-12 | 热轧钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $34.0K |
| 2026-01-30 | 热轧钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $17.8K |
| 2026-01-30 | 热轧钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $34.4K |
| 2026-01-30 | 热轧钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $36.4K |
| 2026-01-12 | 热轧酸洗钢卷 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $27.3K |
| 2026-01-12 | 热轧酸洗钢卷 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2026-01-12 | 热轧酸洗钢卷 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 热轧钢卷 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $5.8K |