Cao Vien Digital Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 精炼铜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Kỹ THUậT Số CAO VIễN
22
进口笔数
3
出口笔数
$627.0K
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-05
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700879367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G8UV06 |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | Số 288/1A, Đại lộ Bình Dương, khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KỸ THUẬT SỐ CAO VIỄN |
| 企业英文名称 | CAO VIEN DIGITAL DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 339K/2 đường Lê Thị Trung, khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0918986821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740319 | 精炼铜 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 740319 | 精炼铜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $618.2K |
| 中国台湾 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.1K |
| 泰国 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Heart Ltd. | 中国 | 11 | $374.8K | 精炼铜 |
| Hengerda New Materials (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $243.4K | 其他机器刀具、手工带锯条 |
| Gordon Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 精炼铜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gordon Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 精炼铜 |
| Angel Heart Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 其他机器刀具 |
| ANGEL HEART LTD | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-26 | 精炼铜 | ANGEL HEART LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-26 | 精炼铜 | ANGEL HEART LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-26 | 精炼铜 | ANGEL HEART LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-26 | 精炼铜 | ANGEL HEART LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-26 | 精炼铜 | ANGEL HEART LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-26 | 精炼铜 | ANGEL HEART LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-26 | 精炼铜 | ANGEL HEART LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-26 | 精炼铜 | ANGEL HEART LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他机器刀具 | ANGEL HEART LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-06-11 | 其他机器刀具 | ANGEL HEART LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-08-06 | 精炼铜 | GORDON ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $10.1K |