Vinh Loi Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Vinh Lợi (Tên Cũ: Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vinh Lợi)
1
进口笔数
40
出口笔数
$48
进口金额
$363.0K
出口金额
2024-10-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303765424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV01A0DT |
| 成立日期 | 2005-04-21 |
| 联系地址 | G8/32 ấp 7 Tỉnh Lộ 10, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VINH LỢI |
| 企业英文名称 | VINH LOI PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G8/32 ấp 7 Tỉnh Lộ 10, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839604613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $152.7K |
| 泰国 | 4 | $84.8K |
| 斯里兰卡 | 6 | $61.4K |
| 印度 | 5 | $24.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $21.7K |
| 马来西亚 | 7 | $15.0K |
| 韩国 | 3 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $791 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Huiyuan Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Lotte Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $121.0K | 口香糖、塑料容器 |
| Sino Pacific Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $63.0K | 其他含可可食品、咖啡提取物 |
| PT Perfetti Van Melle Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $31.7K | 糖果、塑料容器 |
| Perfetti Van Melle Lanka (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $30.7K | 其他塑料制品、乳清制品 |
| Perfetti Van Melle Lanka (Pvt.) Ltd. | 印度 | 3 | $30.7K | 其他食品制剂、葡萄糖浆 |
| Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $21.7K | 圆珠笔、非轻质石油 |
| Perfetti Van Melle India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $16.6K | 糖果、其他塑料制品 |
| Socma Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $15.0K | 塑料装饰品 |
| Perfetti Van Melle India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、食品香料 |
| Tradit Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.7K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 塑料容器 | TAIZHOU HUIYUAN MOULD CO LTD | 中国 | $48 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料装饰品 | Sino-Pacific Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $21.8K |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | PERFETTI VAN MELLE INDIA PVT LTD | 印度 | $8.6K |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | PERFETTI VAN MELLE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | PERFETTI VAN MELLE INDIA PVT LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-02-05 | 塑料装饰品 | TRADIT CO LTD | 韩国 | $565 |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | PERFETTI VAN MELLE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | PERFETTI VAN MELLE INDIA PVT LTD | 印度 | $4.2K |
| 2025-11-07 | 塑料装饰品 | SOCMA TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-11-07 | 塑料装饰品 | SOCMA TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $232 |
| 2025-11-07 | 塑料装饰品 | SOCMA TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |