TERRABEE VINA CO LTD

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他电感器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TERRABEE VINA

92
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $194.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $203.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $194.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $203.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601292379
企查查编码QVNN60GC2P
成立日期2016-05-25
联系地址Lô CN 8-4-2, khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TERRABEE VINA
企业英文名称TERRABEE VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 8, khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话0868125835
邮箱terrabeevina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器
800300锡条杆
381010金属表面酸洗制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$2.93M
中国46$351.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AH KOREA CO LTD (BUSINESS CODE : 125 81 35087)韩国36$2.04M锡条杆、金属表面酸洗制剂
Ah Korea Co., Ltd.韩国9$886.7K金属表面酸洗制剂、锡条杆
SUNLORD KOREA (284 81 01402)韩国33$192.0K其他电感器
Sunlord Korea韩国14$161.3K其他电感器、金属表面酸洗制剂

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29锡条杆Ah Korea Co., Ltd.韩国$50.3K
2026-04-29锡条杆Ah Korea Co., Ltd.韩国$50.3K
2026-04-03其他电感器Sunlord Korea中国$2.2K
2026-04-03其他电感器Sunlord Korea中国$2.2K
2026-03-13锡条杆Ah Korea Co., Ltd.韩国$51.5K
2026-02-23锡条杆Ah Korea Co., Ltd.韩国$68.5K
2026-02-23金属表面酸洗制剂Ah Korea Co., Ltd.韩国$135.6K
2026-02-23金属表面酸洗制剂Ah Korea Co., Ltd.韩国$28.5K
2026-02-23金属表面酸洗制剂Ah Korea Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-02-04锡条杆Ah Korea Co., Ltd.韩国$52.7K

相关企业 · 同类产品

TERRABEE VINA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →