TERRABEE VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TERRABEE VINA
92
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601292379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN60GC2P |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Lô CN 8-4-2, khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TERRABEE VINA |
| 企业英文名称 | TERRABEE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 8, khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0868125835 |
| 邮箱 | terrabeevina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $2.93M |
| 中国 | 46 | $351.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AH KOREA CO LTD (BUSINESS CODE : 125 81 35087) | 韩国 | 36 | $2.04M | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| Ah Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $886.7K | 金属表面酸洗制剂、锡条杆 |
| SUNLORD KOREA (284 81 01402) | 韩国 | 33 | $192.0K | 其他电感器 |
| Sunlord Korea | 韩国 | 14 | $161.3K | 其他电感器、金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 锡条杆 | Ah Korea Co., Ltd. | 韩国 | $50.3K |
| 2026-04-29 | 锡条杆 | Ah Korea Co., Ltd. | 韩国 | $50.3K |
| 2026-04-03 | 其他电感器 | Sunlord Korea | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 其他电感器 | Sunlord Korea | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 锡条杆 | Ah Korea Co., Ltd. | 韩国 | $51.5K |
| 2026-02-23 | 锡条杆 | Ah Korea Co., Ltd. | 韩国 | $68.5K |
| 2026-02-23 | 金属表面酸洗制剂 | Ah Korea Co., Ltd. | 韩国 | $135.6K |
| 2026-02-23 | 金属表面酸洗制剂 | Ah Korea Co., Ltd. | 韩国 | $28.5K |
| 2026-02-23 | 金属表面酸洗制剂 | Ah Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-04 | 锡条杆 | Ah Korea Co., Ltd. | 韩国 | $52.7K |