An Phu My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHú Mỹ
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600733276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5P63XB |
| 成立日期 | 2005-07-06 |
| 联系地址 | Số 171, Phan Trung, KP 2, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | AN PHU MY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 171, Phan Trung, KP 2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842513918381 |
| 邮箱 | anphumy9888@yahoo.com |
| 传真 | 02513918380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $3.6K |
| 中国台湾 | 4 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAKTOR KFT | 匈牙利 | 1 | $3.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $2.0K | 摩托车及配件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 2升以下静止葡萄酒 | FAKTOR KFT | 匈牙利 | $3.6K |
| 2023-02-18 | 摩托车及配件 | CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2023-02-18 | 摩托车及配件 | CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2023-02-18 | 摩托车及配件 | CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2023-02-18 | 摩托车及配件 | CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7 |
| 2023-02-18 | 发动机点火设备 | CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $34 |
| 2023-02-18 | 摩托车及配件 | CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2023-02-18 | 摩托车及配件 | CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $24 |
| 2023-02-18 | 摩托车及配件 | CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2023-02-18 | 摩托车及配件 | CHIAN YIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10 |