Nhat Doan Phat Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Nhật Đoàn Phát
32
进口笔数
0
出口笔数
$808.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701994940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN564A307 |
| 成立日期 | 2012-02-02 |
| 联系地址 | Số 11/5B, Lô 2, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NHẬT ĐOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/5B, Lô 2, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84942773898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $807.9K |
| 德国 | 1 | $309 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMIYA CORP | 日本 | 21 | $623.4K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Tomiya Corp. | 日本 | 6 | $107.3K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Tomiya Corp. | 加拿大 | 5 | $77.4K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $1.4K |