Chung Phuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Chung Phương
20
进口笔数
6
出口笔数
$250.0K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200641297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNXKM48 |
| 成立日期 | 2005-08-11 |
| 联系地址 | Số 71 Đặng Kim Nở, đường Hai Bà Trưng, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHUNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | chung phuong joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842251858838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $227.6K |
| 中国 | 3 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 20 | $250.0K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.8K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $160 |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $945 |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2026-04-15 | 金刚石砂轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $384 |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $945 |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $310 |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | SWALER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $310 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 陶瓷磨轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 金刚石砂轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $209 |
| 2026-02-04 | 陶瓷磨轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $359 |
| 2025-07-07 | 陶瓷磨轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $685 |
| 2025-07-07 | 金刚石砂轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $81 |
| 2025-07-07 | 金刚石砂轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $202 |
| 2025-01-09 | 金刚石砂轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $167 |
| 2025-01-09 | 陶瓷磨轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $353 |
| 2025-01-09 | 陶瓷磨轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $353 |
| 2024-06-11 | 陶瓷磨轮 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $0 |