DALA GROUP CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DALA GROUP
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$50.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314783577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2CXQQ8 |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Tổ 2, Thôn Yên Khê Hạ, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DALA GROUP |
| 企业英文名称 | DALA GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84976441066 |
| 邮箱 | info@dalahouse.com |
| 官网 | www.dalahouse.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $37.4K |
| 美国 | 3 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEE BROS FOODSERVICE INC | 越南 | 4 | $37.4K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | 1 | $3.8K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| 87ac74a297e0bc90d1598f20dfd7d231 | 1 | $3.4K | ||
| LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | 1 | $2.8K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| AMAZON WAREHOUSE | 美国 | 1 | $2.6K | 单张印刷品、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HEA2 WAREHOUSE | — | $411 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HEA2 WAREHOUSE | — | $452 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HEA2 WAREHOUSE | — | $650 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HEA2 WAREHOUSE | — | $562 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HEA2 WAREHOUSE | — | $564 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HEA2 WAREHOUSE | — | $294 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HEA2 WAREHOUSE | — | $477 |
| 2026-03-11 | 3公斤内红茶 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $367 |
| 2026-03-11 | 3公斤内红茶 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $551 |
| 2026-03-11 | 3公斤内红茶 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $406 |