Minh Anh Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 磷肥(P2O5<35%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TM MINH ANH

215
进口笔数
0
出口笔数
$7.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $948.2K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $729.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $948.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $621.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $484.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $345.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $893.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $789.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $729.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $948.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $621.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $484.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $345.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $893.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $789.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300810205
企查查编码QVN193HH0J
成立日期2022-11-26
联系地址Số nhà 060, Đường Thanh Niên, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TM MINH ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác
电话+84962296999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310319磷肥(P2O5<35%)
310221硫酸铵肥料
310430硫酸钾肥料
310530磷酸二铵
283699其他碳酸盐
252020石膏灰泥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国215$7.02M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huc Phong Trading Co., Ltd.中国104$3.24M硫酸铵肥料、磷肥(P2O5<35%)
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国32$1.15M糖果、其他食品制剂
Hekou Heli Import & Export Trading Co., Ltd.中国14$847.2K磷肥(P2O5<35%)、硫酸钾肥料
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国30$785.0K玩具模型、其他塑料制品
Cong Ty Huu Han Thuong Mai Cuong Tien Ha Khau中国20$571.9K硫酸铵肥料、其他碳酸盐
Dongtan Haikou Trading Co., Ltd.中国8$172.9K硫酸铵肥料、氯化铵
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国3$152.0K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd.中国2$52.9K糖果、其他食品制剂
Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国1$22.0K调味甜水、甜饼干
Yunnan Cemu Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$18.6K磷肥(P2O5<35%)

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-20硫酸铵肥料HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$25.9K
2024-05-08低磷磷肥HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$21.0K
2024-05-04硫酸钾肥料HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$87.1K
2024-05-02硫酸钾肥料HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$80.3K
2024-05-01硫酸铵肥料Dongtan Haikou Trading Co., Ltd.中国$27.5K
2024-05-01硫酸钾肥料HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$121.9K
2024-04-26硫酸铵肥料CONG TY HH THUONG MAI DUONG TAN HA KHAU中国$27.8K
2024-04-25硫酸钾肥料HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$83.4K
2024-04-24硫酸钾肥料HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$79.6K
2024-04-20硫酸铵肥料CONG TY HH THUONG MAI DUONG TAN HA KHAU中国$28.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →