Minh Anh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 磷肥(P2O5<35%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM MINH ANH
215
进口笔数
0
出口笔数
$7.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN193HH0J |
| 成立日期 | 2022-11-26 |
| 联系地址 | Số nhà 060, Đường Thanh Niên, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84962296999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 215 | $7.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huc Phong Trading Co., Ltd. | 中国 | 104 | $3.24M | 硫酸铵肥料、磷肥(P2O5<35%) |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.15M | 糖果、其他食品制剂 |
| Hekou Heli Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $847.2K | 磷肥(P2O5<35%)、硫酸钾肥料 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 30 | $785.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Cong Ty Huu Han Thuong Mai Cuong Tien Ha Khau | 中国 | 20 | $571.9K | 硫酸铵肥料、其他碳酸盐 |
| Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $172.9K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.0K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 调味甜水、甜饼干 |
| Yunnan Cemu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 磷肥(P2O5<35%) |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 硫酸铵肥料 | HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-05-08 | 低磷磷肥 | HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-05-04 | 硫酸钾肥料 | HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $87.1K |
| 2024-05-02 | 硫酸钾肥料 | HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $80.3K |
| 2024-05-01 | 硫酸铵肥料 | Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2024-05-01 | 硫酸钾肥料 | HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $121.9K |
| 2024-04-26 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI DUONG TAN HA KHAU | 中国 | $27.8K |
| 2024-04-25 | 硫酸钾肥料 | HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $83.4K |
| 2024-04-24 | 硫酸钾肥料 | HEKOU HELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $79.6K |
| 2024-04-20 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI DUONG TAN HA KHAU | 中国 | $28.5K |