Chang Jung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHANG JUNG

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.0K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314002431
企查查编码QVNE5X5BK9
成立日期2016-09-09
联系地址9/12 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHANG JUNG
企业英文名称CHANG JUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9/12 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84918343248
邮箱lananh201312@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
340391纺织润滑剂
380991纺织染色助剂
391190其他多硫化物
390690其他丙烯酸聚合物
380899其他杀鼠剂
320420荧光增白染料
340241阳离子表面活性剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾21$1.09M
中国5$177.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arville International Co. Ltd.中国台湾10$623.0K工业清洁制剂、纺织润滑剂
Daisy Bonus Co. Ltd.中国台湾11$464.7K工业清洁制剂、纺织染色助剂
MAN Energy Solutions New Zealand Ltd.中国3$113.3K其他碳酸盐、碳酸氢钠
Arville International Co., Ltd.中国2$63.7K其他丙烯酸聚合物

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-02其他丙烯酸聚合物ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD中国$31.9K
2024-01-22工业清洁制剂Arville International Co. Ltd.中国台湾$25
2024-01-22阳离子表面活性剂ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.0K
2024-01-22工业清洁制剂ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$800
2024-01-22工业清洁制剂Arville International Co. Ltd.中国台湾$6.6K
2024-01-22工业清洁制剂ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$4.5K
2024-01-22工业清洁制剂ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$7.7K
2024-01-22工业清洁制剂ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$86
2024-01-22工业清洁制剂ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.8K
2024-01-22工业清洁制剂ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$4.8K

相关企业 · 同类产品

Chang Jung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →