Chang Jung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANG JUNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314002431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5X5BK9 |
| 成立日期 | 2016-09-09 |
| 联系地址 | 9/12 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANG JUNG |
| 企业英文名称 | CHANG JUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/12 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918343248 |
| 邮箱 | lananh201312@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $1.09M |
| 中国 | 5 | $177.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | 10 | $623.0K | 工业清洁制剂、纺织润滑剂 |
| Daisy Bonus Co. Ltd. | 中国台湾 | 11 | $464.7K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| MAN Energy Solutions New Zealand Ltd. | 中国 | 3 | $113.3K | 其他碳酸盐、碳酸氢钠 |
| Arville International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.7K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他丙烯酸聚合物 | ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-01-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $25 |
| 2024-01-22 | 阳离子表面活性剂 | ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-01-22 | 工业清洁制剂 | ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2024-01-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $6.6K |
| 2024-01-22 | 工业清洁制剂 | ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-01-22 | 工业清洁制剂 | ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2024-01-22 | 工业清洁制剂 | ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $86 |
| 2024-01-22 | 工业清洁制剂 | ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-01-22 | 工业清洁制剂 | ARVILLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |