Bach Khoa Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Bách Khoa
56
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105141914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GQXW64 |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Tầng 8 Tòa nhà Startup Tower, Phố Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, Quốc lộ 70, Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 02432555055 |
| 邮箱 | officeservices.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $4.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.47M | 升降机、升降机零件 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $779.2K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| JMA (HK) CO LTD | 中国香港 | 7 | $720.5K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Xinyi Group (Glass) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $635.2K | 夹层安全玻璃、车辆车窗 |
| 9da01d470fdb516bd2de8b6847bcbbfa | 1 | $406.2K | ||
| Carpoly Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $195.7K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Shenxi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.0K | 机械零件、其他升降机械 |
| Guangdong Qishun Silk Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.1K | 电动机及零件、家用炊具 |
| Foshan Chngoo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Fuji Lift Co., Ltd. | 中国 | 2 | $875 | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料管件 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 125W以下风扇 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-17 | 125W以下风扇 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-16 | 125W以下风扇 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-16 | 125W以下风扇 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | ZHEJIANG YABIYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92.3K |
| 2026-01-27 | 钢铁门窗 | ZHEJIANG CHIYI INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $152.2K |
| 2026-01-27 | 钢铁门窗 | ZHEJIANG CHIYI INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-01-27 | 钢铁门窗 | ZHEJIANG CHIYI INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $101.7K |