Bach Khoa Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 隔热玻璃单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Bách Khoa

56
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $264.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.08M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $425.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $248.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $366.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $255.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $558 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $464.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $264.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.08M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $425.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $248.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $366.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $255.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $558 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $464.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105141914
企查查编码QVN6GQXW64
成立日期2011-01-28
联系地址Tầng 8 Tòa nhà Startup Tower, Phố Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BÁCH KHOA
企业英文名称BACH KHOA INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68, Quốc lộ 70, Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话02432555055
邮箱officeservices.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700800隔热玻璃单元
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
760421铝合金型材
320910丙烯酸/乙烯涂料
321410胶粘填料
760429铝合金型材
853710电力控制板
690723高吸水率瓷砖
691010瓷制卫生洁具
730830钢铁门窗

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$4.71M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Fuji Elevator Co., Ltd.中国3$1.47M升降机、升降机零件
Foshan Junjing Industrial Co., Ltd.中国9$779.2K低吸水率瓷砖、精加工陶瓷
JMA (HK) CO LTD中国香港7$720.5K铝制结构体及部件、铝合金型材
Xinyi Group (Glass) Co., Ltd.中国14$635.2K夹层安全玻璃、车辆车窗
9da01d470fdb516bd2de8b6847bcbbfa1$406.2K
Carpoly Chemical Group Co., Ltd.中国7$195.7K水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Shenxi Machinery Co., Ltd.中国2$149.0K机械零件、其他升降机械
Guangdong Qishun Silk Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$97.1K电动机及零件、家用炊具
Foshan Chngoo Co., Ltd.中国2$55.6K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Fuji Lift Co., Ltd.中国2$875升降机、升降机零件

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17塑料管件GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$1.2K
2026-04-17塑料管件GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$1.2K
2026-04-17125W以下风扇GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$23.7K
2026-04-17125W以下风扇GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$23.7K
2026-04-16125W以下风扇GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$23.7K
2026-04-16125W以下风扇GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$23.7K
2026-02-02阀门龙头ZHEJIANG YABIYA TECHNOLOGY CO LTD中国$92.3K
2026-01-27钢铁门窗ZHEJIANG CHIYI INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$152.2K
2026-01-27钢铁门窗ZHEJIANG CHIYI INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$31.1K
2026-01-27钢铁门窗ZHEJIANG CHIYI INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$101.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bach Khoa Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →