Thuan Huong Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thuận Hương
2
进口笔数
67
出口笔数
$145.4K
进口金额
$1.86M
出口金额
2025-06-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601948891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ5HNNT |
| 成立日期 | 2009-07-17 |
| 联系地址 | Tổ 7, ấp Tam Bung, Xã Phú Túc, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THUẬN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUAN HUONG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, ấp Tam Bung 2, Xã Thống Nhất, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84913768528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $145.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.42M |
| 老挝 | 15 | $189.8K |
| 柬埔寨 | 5 | $99.7K |
| 美国 | 13 | $79.2K |
| 中国台湾 | 1 | $13.4K |
| 韩国 | 3 | $8.6K |
| 越南 | 1 | $7.5K |
| 印度 | 2 | $6.7K |
| 捷克 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $145.4K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinhua Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $324.1K | 鲜榴莲 |
| Henan Xinhuihe Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $265.5K | 鲜榴莲 |
| Sichuan Jingcai Yousheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $212.7K | 鲜榴莲 |
| Guangxi ASEAN Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.6K | 鲜榴莲 |
| Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $189.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他加工水果 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| NPHP Distributor Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $69.3K | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
| ce609fe04ee5c4568b65310ca9a04b53 | 8 | $66.0K | ||
| Bizneer Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.6K | 其他加工水果、其他冷冻水果坚果 |
| Full Baked Trading LLC | 美国 | 3 | $6.6K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEJIELE TRADING CO LTD | 越南 | $72.7K |
| 2025-06-20 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEJIELE TRADING CO LTD | 越南 | $72.7K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $465 |
| 2026-03-23 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $5.5K |
| 2026-03-23 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $13.4K |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $593 |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $985 |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $524 |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $519 |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $911 |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $445 |