TCA Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TCA
35
进口笔数
1
出口笔数
$1.26M
进口金额
$408
出口金额
2026-03-17
最近进口
2023-10-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313220229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK28PWK8 |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | 290 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TCA |
| 企业英文名称 | TCA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84866863513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 35 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $408 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $1.26M | LED照明装置、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $408 | 高压断路器 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 铝制管件 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $864 |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 铜螺纹紧固件 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $272 |
| 2026-03-17 | 铜螺纹紧固件 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $32 |
| 2026-03-17 | 铜螺纹紧固件 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $346 |
| 2026-03-17 | 铜螺纹紧固件 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $116 |
| 2026-03-17 | 铝制管件 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $288 |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $29 |
| 2026-03-17 | 铜螺纹紧固件 | Alloy Industry Co., Ltd. | 泰国 | $46 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 高压断路器 | ALLOY INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $408 |