UMW EQUIPMENT SYSTEMS (VIET NAM)
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$608
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700233968-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YHA35H |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Số 2B, Đường Số 1, KCN VSIP Nghệ An, Xã Hưng Tây, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG THIẾT BỊ UMW (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH TẠI NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | BRANCH OF UMW EQUIPMENT SYSTEMS (VIET NAM) CO., LTD AT NGHE AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 2B, Đường Số 1, KCN VSIP Nghệ An, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn ), quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ ) các thiết bị trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, giao thông, thiết bị di dời, thiết bị tự động và các phụ tùng liên quan, bao gồm: Xe nâng hàng ( mã HS:8427), xe đầu kéo (mã HS:8709), máy nén khí (mã HS: 8414), xe đào (mã HS:8429), xe xúc (mã HS:8429), xe lu run(mã HS:8429), bơm bê tông (mã HS:8413). Quyền nhập khẩu và quyền phân phối thực theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; thiết bị do doanh nghiệp nhập khẩu và phân phối phải là thiết bị mới. Thực hiện quyền xuất khẩu các phụ tùng liên quan và dịch vụ sau bán hàng trong các lĩnh vực: công nghiệp, xây dựng, giao thông, thiết bị di dời, thiết bị tự động và các phụ tùng liên quan đến xe nâng hàng (mã HS:8427), xe đầu kéo (mã HS:8709), máy nén khí (mã HS:8414), xe đào (mã HS:8429), xe xúc (mã HS:8429), xe lu run (mã HS:8429), bơm bê tông ( mã HS:8413) bao gồm: vỏ xe (lốp xe) các loại (mã HS:4011, 4012), bình ắc quy (mã HS:8507), bộ nạp ắc quy (mã HS:8504), và phụ tùng (mã HS:8431). Quyền xuất khẩu thực theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84933510668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $608 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUBETECH SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $608 | 电视/数码相机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他电视摄像机 | CUBETECH SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $608 |