Gia Huy Cosmetics Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Mỹ PHẩM GIA HUY
69
进口笔数
0
出口笔数
$832.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107441783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM198SU |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MỸ PHẨM GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY COSMETICS TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0485879281 |
| 邮箱 | giahuyhanoi25437@gmail.com |
| 官网 | giahuyhanoi.com |
| 传真 | 0436463617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $502.6K |
| 中国 | 27 | $329.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $592.0K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Pingxiang Three Grain Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $131.3K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Guangxi Chuangyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $98.3K | 棉絮制品、卫生用品 |
| Belove Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.6K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉絮制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 棉絮制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 棉絮制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 棉絮制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 卫生用品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 卫生用品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 卫生用品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 卫生用品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 卫生用品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-31 | 卫生用品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |