Windtech Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ WINDTECH
9
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109587594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20MFR42 |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | 95 TT 2 Khu Đô Thị Thành Phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ WINDTECH |
| 企业英文名称 | WINDTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Ngõ 83 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904626988 |
| 邮箱 | congnghewindtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $12.2K |
| 中国 | 4 | $4.4K |
| 美国 | 2 | $3.7K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procesdata A | 丹麦 | 2 | $12.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Dongguan HCBETOP Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Nijin Environmental Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.0K | 测量仪器 |
| Acez Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 非液体温度计、液体气体测量仪 |
| Feingeratebau K. Fischer GmbH | 德国 | 1 | $1.6K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Zhuzhou Rubber Research & Design Institute Co., Ltd. of ChemChina | 中国 | 1 | $1.4K | 无动力航空器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 液体流量计 | PROCESDATA A | 丹麦 | $5.0K |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | PROCESDATA A | 丹麦 | $5.0K |
| 2025-11-18 | 液体流量计 | DONGGUAN HCBETOP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $996 |
| 2025-10-06 | 液体流量计 | DONGGUAN HCBETOP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-29 | 测量设备零件 | ACEZ INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $255 |
| 2025-09-29 | 测量仪器 | ACEZ INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-06-12 | 测量仪器 | NIJIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-06-12 | 测量仪器 | NIJIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $602 |
| 2025-05-28 | 橡胶充气制品 | ZHUZHOU RUBBER RESEARCH & DESIGN INSTITUTE CO LTD OF CHEMCHINA | 中国 | $490 |
| 2025-05-28 | 橡胶充气制品 | ZHUZHOU RUBBER RESEARCH & DESIGN INSTITUTE CO LTD OF CHEMCHINA | 中国 | $736 |