Thien Loc Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 714 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN LộC
- 邮箱7
714
进口笔数
0
出口笔数
$27.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309401913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPUWDV3 |
| 成立日期 | 2009-10-12 |
| 联系地址 | 209 Mã Lò, KP 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN LOC TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209 Mã Lò, KP 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842856780018 |
| 邮箱 | thienloclumber@gmail.com |
| 传真 | +842856780016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 257 | $9.71M |
| 新西兰 | 206 | $6.88M |
| 巴西 | 158 | $6.83M |
| 阿根廷 | 48 | $2.26M |
| 乌拉圭 | 21 | $976.1K |
| 克罗地亚 | 20 | $528.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $76.3K |
| 西班牙 | 1 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Zealand Lumber Exports Ltd. | 新西兰 | 150 | $5.22M | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Pan Pac Forest Products Ltd | 新西兰 | 63 | $2.71M | 6mm以上松木、混合制浆木浆 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 44 | $2.46M | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Niagara Sawmilling Co., Ltd. | 新西兰 | 53 | $1.72M | 6mm以上松木 |
| MADIMEX MADERAS S.p.A. | 意大利 | 35 | $1.40M | 6mm以上松木、成型针叶木 |
| Masisa S.A. | 智利 | 29 | $1.24M | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| SRS New Zealand Ltd. | 新西兰 | 29 | $1.19M | 6mm以上松木 |
| Forestal LV EIRL | 智利 | 30 | $1.08M | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Sonamu Trading S.p.A. | 意大利 | 20 | $679.7K | 6mm以上松木、钢制圆锯片 |
| McAlpines Timber Ltd. | 新西兰 | 27 | $568.4K | 6mm以上松木、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $30.3K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $80.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $80.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $30.3K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 6mm以上松木 | NIAGARA SAWMILLING CO LTD | 新西兰 | $35.9K |
| 2026-04-24 | 6mm以上松木 | NIAGARA SAWMILLING CO LTD | 新西兰 | $35.9K |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | SUMITOMO FORESTRY (SINGAPORE) LTD. | 智利 | $35.9K |