Gia Huy Trading & Fertilizer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHâN BóN GIA HUY
215
进口笔数
29
出口笔数
$19.85M
进口金额
$3.39M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107936761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0JN829 |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | Số 50, phố Vọng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN BÓN GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY TRADING AND FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50, phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84912002281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $13.81M |
| 老挝 | 152 | $5.06M |
| 印度尼西亚 | 1 | $892.3K |
| 中国台湾 | 2 | $88.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $1.01M |
| 新加坡 | 3 | $793.3K |
| 马来西亚 | 3 | $201.2K |
| 中国香港 | 1 | $78.3K |
| 韩国 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitron Group LLC | 中国 | 4 | $4.73M | 硫酸铵肥料、磷酸二铵 |
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 120 | $3.85M | 氯化钾肥料 |
| YI BING CHEMICAL (HONG KONG) COOPERATION LTD | 中国香港 | 5 | $1.86M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Guangzhou Yi Bing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.24M | 硫酸铵肥料、硫酸钠 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 20 | $786.3K | 氯化钾肥料 |
| Jiangsu Shenying Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $315.2K | 硫酸铵肥料、其他电话机 |
| Shanghai Huiyuanda Chemical Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $281.5K | 氯化钾肥料 |
| Tianjie Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $184.3K | 硫酸铵肥料 |
| L Union (HK) Group Ltd. | 中国 | 4 | $171.8K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $160.9K | 氯化铵、碳酸钠 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricore Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $750.0K | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Gremont Agrochem (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $678.1K | 尿素肥料、铝粉 |
| GREMONT CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $445.7K | 硫酸铜、磷酸二铵 |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $435.2K | 磷酸二铵、其他磷肥 |
| Brio Agrochem Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $384.1K | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Novax Material & Technology Inc. | 越南 | 2 | $277.8K | 尿素肥料 |
| Agromate (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $229.2K | 其他磷肥、磷酸二铵 |
| TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | 2 | $100.6K | 氯化铝、磷酸二铵 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $78.3K | 碾磨大米、磷酸二铵 |
| JBT Co. | 韩国 | 1 | $9.9K | 磷酸二铵、氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $49.8K |
| 2026-04-10 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $49.8K |
| 2026-04-09 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $18.7K |
| 2026-04-09 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $18.7K |
| 2026-04-07 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $18.7K |
| 2026-04-07 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $18.7K |
| 2026-04-06 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $19.7K |
| 2026-04-06 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $19.7K |
| 2026-04-04 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $30.1K |
| 2026-04-04 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $30.1K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $216.0K |
| 2026-04-29 | 磷酸二铵 | GREMONT CHEMICAL CO LTD | — | $445.7K |
| 2026-04-29 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $219.2K |
| 2026-04-24 | 尿素肥料 | AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD | — | $150.0K |
| 2026-04-22 | 尿素肥料 | AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD | — | $450.0K |
| 2026-04-15 | 尿素肥料 | AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD | — | $150.0K |
| 2026-03-31 | 磷酸二铵 | TAIWAN GREMON CO LTD | — | $44.1K |
| 2026-02-10 | 磷酸二铵 | BRIO AGROCHEM PTE LTD | 新加坡 | $358.1K |
| 2026-01-26 | 磷酸二铵 | TAIWAN GREMON CO LTD | — | $56.5K |
| 2025-05-08 | 尿素肥料 | GREMONT AGROCHEM (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $88.0K |