Gia Huy Trading & Fertilizer Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 氯化钾肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHâN BóN GIA HUY

215
进口笔数
41
出口笔数
$19.85M
进口金额
$5.69M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
29
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $299.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $141.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.7K · 6 笔出口 $168.0K · 3 笔2024-05进口 $311.7K · 8 笔出口 $71.1K · 1 笔2024-06进口 $512.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $500.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.2K · 4 笔出口 $204.0K · 1 笔2024-09进口 $248.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.38M · 6 笔出口 $73.8K · 1 笔2024-11进口 $184.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $745.6K · 6 笔出口 $167.6K · 4 笔2025-02进口 $319.8K · 12 笔出口 $235.8K · 3 笔2025-03进口 $1.30M · 13 笔出口 $291.0K · 6 笔2025-04进口 $1.86M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $613.0K · 6 笔出口 $88.0K · 1 笔2025-06进口 $381.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $621.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.96M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $358.1K · 1 笔2026-03进口 $2.30M · 5 笔出口 $44.1K · 1 笔2026-04进口 $273.9K · 5 笔出口 $1.63M · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $724.4K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $299.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $141.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.7K · 6 笔出口 $168.0K · 3 笔2024-05进口 $311.7K · 8 笔出口 $71.1K · 1 笔2024-06进口 $512.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $500.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.2K · 4 笔出口 $204.0K · 1 笔2024-09进口 $248.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.38M · 6 笔出口 $73.8K · 1 笔2024-11进口 $184.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $745.6K · 6 笔出口 $167.6K · 4 笔2025-02进口 $319.8K · 12 笔出口 $235.8K · 3 笔2025-03进口 $1.30M · 13 笔出口 $291.0K · 6 笔2025-04进口 $1.86M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $613.0K · 6 笔出口 $88.0K · 1 笔2025-06进口 $381.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $621.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.96M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $358.1K · 1 笔2026-03进口 $2.30M · 5 笔出口 $44.1K · 1 笔2026-04进口 $273.9K · 5 笔出口 $1.63M · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $724.4K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107936761
企查查编码QVNA0JN829
成立日期2017-07-26
联系地址Số 50, phố Vọng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN BÓN GIA HUY
企业英文名称GIA HUY TRADING AND FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 50, phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84912002281
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
310221硫酸铵肥料
282710氯化铵
310559氮磷肥料
310430硫酸钾肥料

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310530磷酸二铵
310390其他磷肥
310420氯化钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$13.81M
老挝152$5.06M
印度尼西亚1$892.3K
中国台湾2$88.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$1.01M
新加坡4$921.3K
马来西亚3$201.2K
中国香港1$78.3K
韩国1$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitron Group LLC中国4$4.73M硫酸铵肥料、磷酸二铵
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝120$3.85M氯化钾肥料
Yi Bing Chemical (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港5$1.86M硫酸铵肥料、氯化铵
Guangzhou Yi Bing Chemical Co., Ltd.中国5$1.24M硫酸铵肥料、硫酸钠
Top Trading Ltd.老挝20$786.3K氯化钾肥料
Jiangsu Shenying Information Technology Co., Ltd.中国6$315.2K硫酸铵肥料、其他电话机
Shanghai Huiyuanda Chemical Co., Ltd.老挝10$281.5K氯化钾肥料
Tianjie Industry Development Co., Ltd.中国6$184.3K硫酸铵肥料
L UNION (HK) GROUP LIMITED中国香港4$171.8K氯化铵、硫酸铵肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚6$160.9K氯化铵、碳酸钠

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agricore Commodities International Pte. Ltd.新加坡5$1.51M尿素肥料、其他磷肥
LAGENDA NPK SDN BHD马来西亚4$933.6K尿素肥料、磷酸二铵
Gremont Agrochem (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚12$678.1K尿素肥料、硫酸铜
GREMONT CHEMICAL CO LTD中国台湾2$660.2K硫酸铜、动植物肥料
Brio Agrochem Pte. Ltd.新加坡3$512.1K尿素肥料、磷酸二铵
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡2$435.2K磷酸二铵、尿素肥料
Novax Material & Technology Inc.越南2$277.8K尿素肥料
AGROMATE (M) SDN BHD马来西亚3$229.2K其他磷肥、精制硼砂
WASTECH MULTIGREEN SDN.BHD.马来西亚1$109.2K氯化钾肥料、尿素肥料
TAIWAN GREMON CO LTD中国台湾2$100.6K氯化铝、其他氟化物

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$49.8K
2026-04-10氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$49.8K
2026-04-09氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$18.7K
2026-04-09氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$18.7K
2026-04-07氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$18.7K
2026-04-07氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$18.7K
2026-04-06氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$19.7K
2026-04-06氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$19.7K
2026-04-04氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$30.1K
2026-04-04氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$30.1K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31磷酸二铵GARSONI AGRICARE (M) SDN BHD—$19.9K
2026-07-20尿素肥料TAKUI CO., LTD—$94.0K
2026-07-06尿素肥料LAGENDA NPK SDN BHD—$48.5K
2026-06-16尿素肥料Brio Agrochem Pte. Ltd.新加坡$128.0K
2026-06-11尿素肥料LAGENDA NPK SDN BHD—$398.8K
2026-06-10磷酸二铵WASTECH MULTIGREEN SDN.BHD.—$109.2K
2026-06-02磷酸二铵LAGENDA NPK SDN BHD—$88.4K
2026-05-29尿素肥料LAGENDA NPK SDN BHD—$398.0K
2026-05-26磷酸二铵Sunglow Agrichem Pte. Ltd.—$45.0K
2026-05-13尿素肥料Agricore Commodities International Pte. Ltd.—$456.0K

相关企业 · 同类产品

Gia Huy Trading & Fertilizer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →