Hai Anh Freight Logistics Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI THươNG MạI DịCH Vụ HAI ANH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$48.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303881501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6XDYDB |
| 成立日期 | 2005-07-05 |
| 联系地址 | L17-11,Tầng 17,Tòa nhà VinCom Center,72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH FREIGHT LOGISTICS TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11,Tầng 17,Tòa nhà VinCom Center,72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842839433536 |
| 邮箱 | info@halofreight.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $48.8K |
| 越南 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adcos Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $48.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他塑料制品 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.1K |
| 2023-12-08 | 其他铝制品 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $15.5K |
| 2023-12-07 | 其他塑料制品 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-10-20 | 其他塑料制品 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2023-10-20 | 其他铝制品 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2023-09-22 | 其他钢铁制品 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2023-08-25 | 1kg以下胶粘剂 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 越南 | $0 |
| 2023-08-25 | 其他铝制品 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2023-08-24 | 其他塑料制品 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2023-06-22 | 其他铝制品 | ADCOS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |