Tam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$511.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315608546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X8W3H1 |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | 157/35 Hưng Phú, Phường 8, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAM |
| 企业英文名称 | TAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 đường 102 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84977504477 |
| 邮箱 | sale@wineconnection.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 35 | $375.4K |
| 西班牙 | 6 | $58.3K |
| 智利 | 8 | $45.7K |
| 澳大利亚 | 9 | $18.0K |
| 法国 | 5 | $7.0K |
| 不丹 | 1 | $6.7K |
| 德国 | 1 | $14 |
| 美国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IWB Italia S.p.A. | 意大利 | 6 | $154.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Terrulenta Società Agricola Cooperativa a Responsabilità Limitata | 意大利 | 5 | $98.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Destilerias MG, S.L. | 西班牙 | 6 | $58.3K | 杜松子酒、其他酒精饮料 |
| Province Italia S.p.A. | 意大利 | 2 | $51.9K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Santa Rita Vineyards S.A. | 智利 | 2 | $45.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Australia B to Nature Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $9.7K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Stefano Cortecchia | 意大利 | 2 | $68 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Cantina Cortecchia S.R.L. | 意大利 | 7 | $67 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Cyril Noel | 法国 | 2 | $19 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Bodega y Vinos Korta Bucarey Ltda. | 智利 | 2 | $12 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 葡萄烈酒 | CHRONOPOST | 法国 | $2 |
| 2026-04-24 | 葡萄烈酒 | CHRONOPOST | 法国 | $2 |
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantina Cortecchia S.R.L. | 意大利 | $5 |
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantina Cortecchia S.R.L. | 意大利 | $5 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantina Cortecchia S.R.L. | 意大利 | $5 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantina Cortecchia S.R.L. | 意大利 | $5 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantina Cortecchia S.R.L. | 意大利 | $5 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantina Cortecchia S.R.L. | 意大利 | $5 |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | CASA VINICOLA BOSCO MALERA S R L | 意大利 | $1 |
| 2026-04-10 | 汽酒 | CASA VINICOLA BOSCO MALERA S R L | 意大利 | $4 |