Charisma Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 磨碎/粉化奶酪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHARISMA INVESTMENT
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317551165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P98EQ3 |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Số 1 Nguyễn Thành Ý, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHARISMA INVESTMENT |
| 企业英文名称 | CHARISMA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Nguyễn Thành Ý, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84908888005 |
| 邮箱 | trangsikhai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091091 | 混合香料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071220 | 干洋葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $5.5K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 菲律宾 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 2 | $507 |
| 新加坡 | 2 | $260 |
| 印度尼西亚 | 1 | $101 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teo Soon Seng Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.1K | 调味甜水、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 其他糖混合物 | TEO SOON SENG PTE LTD | 新加坡 | $250 |
| 2024-01-04 | 混合香料 | TEO SOON SENG PTE LTD | 德国 | $42 |
| 2024-01-04 | 混合调味料 | TEO SOON SENG PTE LTD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2024-01-04 | 混合调味料 | TEO SOON SENG PTE LTD | 美国 | $493 |
| 2024-01-04 | 其他食品制剂 | TEO SOON SENG PTE LTD | 菲律宾 | $35 |
| 2024-01-04 | 其他食品制剂 | TEO SOON SENG PTE LTD | 菲律宾 | $230 |
| 2024-01-04 | 混合调味料 | TEO SOON SENG PTE LTD | 德国 | $65 |
| 2024-01-04 | 混合蔬菜 | TEO SOON SENG PTE LTD | 德国 | $33 |
| 2024-01-04 | 混合调味料 | TEO SOON SENG PTE LTD | 菲律宾 | $843 |
| 2024-01-04 | 胡椒粉 | TEO SOON SENG PTE LTD | 德国 | $745 |