Huu Lien Four Members Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BốN THàNH VIêN HữU LIêN
6
进口笔数
12
出口笔数
$2.4K
进口金额
$115.0K
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-07-01
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703125625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2YAJ6V |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số 54, Đường Tân Lập 02, Ấp 2, Xã Tân Lập, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỐN THÀNH VIÊN HỮU LIÊN |
| 企业英文名称 | FOUR MEMBER HUU LIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54, Đường Tân Lập 02, Ấp 2, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84938713486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Public Seating | 美国 | 5 | $2.3K | 非木制家具件、其他车辆 |
| GZ Milili International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Way Co., Ltd. | 越南 | 6 | $114.8K | 仿制首饰、贱金属装饰品 |
| National Public Seating | 美国 | 1 | $200 | 其他车辆、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 贱金属脚轮 | GZ MILILI INTERNATIONAL TRADE CO LT | 中国 | $38 |
| 2025-08-07 | 贱金属脚轮 | GZ MILILI INTERNATIONAL TRADE CO LT | 中国 | $38 |
| 2025-04-29 | 其他车辆 | NATIONAL PUBLIC SEATING | 越南 | $300 |
| 2025-04-29 | 其他车辆 | NATIONAL PUBLIC SEATING | 中国 | $719 |
| 2025-04-10 | 其他车辆 | NATIONAL PUBLIC SEATING | 中国 | $736 |
| 2025-04-09 | 其他车辆 | NATIONAL PUBLIC SEATING | 中国 | $318 |
| 2025-03-15 | 非办公金属家具 | NATIONAL PUBLIC SEATING | 中国 | $255 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 藤柳家具 | MATTRESS FURNITURE SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 非办公金属家具 | MATTRESS FURNITURE SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2026-06-04 | 非办公金属家具 | MATTRESS FURNITURE SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 藤柳家具 | MATTRESS FURNITURE SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 金属框架座椅 | MATTRESS FURNITURE SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | BEST WAY CO LTD | — | $19.3K |
| 2026-04-26 | 金属框架座椅 | BEST WAY CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-26 | 金属框架座椅 | BEST WAY CO LTD | — | $11.7K |
| 2026-04-14 | 家具配件 | BEST WAY CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-14 | 家具配件 | BEST WAY CO LTD | — | $3.6K |