Nam Trang Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nam Trang
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$319.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201717291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32JAAGY |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Tầng 2 số 308 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM TRANG |
| 企业英文名称 | NAM TRANG EXPORT IMPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số 308 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842253767758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080430 | 菠萝 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $274.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $43.5K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD Doctor Appetit LLC | 越南 | 3 | $274.0K | 菠萝、番石榴芒果山竹 |
| LLC TD Doctor Appetit | 俄罗斯 | 1 | $43.5K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Bigben Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 菠萝 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $19.0K |
| 2025-11-01 | 番石榴芒果山竹 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $55.8K |
| 2025-11-01 | 其他干果 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $16.1K |
| 2025-09-18 | 其他干果 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $10.7K |
| 2025-09-18 | 其他干果 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $6.0K |
| 2025-09-18 | 番石榴芒果山竹 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $47.2K |
| 2025-09-18 | 菠萝 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $16.1K |
| 2025-09-18 | 番石榴芒果山竹 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $8.1K |
| 2025-08-06 | 番石榴芒果山竹 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $42.8K |
| 2025-08-06 | 其他干果 | LLC TD DOCTOR APPETIT | 越南 | $11.8K |