Dong Phuong Trans Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 熏制虾类

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Đông Phương

1
进口笔数
22
出口笔数
$68.9K
进口金额
$841.5K
出口金额
2023-03-03
最近进口
2023-10-07
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.0K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305275305
企查查编码QVNH1QREU8
成立日期2007-10-23
联系地址159/49/11 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN ĐÔNG PHƯƠNG
企业英文名称DONG PHUONG TRANS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159/49/11 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话02835470535
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
030695熏制虾类
030617冷冻虾
030752冷冻章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$68.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$350.8K
日本4$220.1K
中国4$176.4K
越南2$94.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kluber Lubrication NA, LP美国1$68.9K其他润滑剂、非轻质石油

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINU Co., Ltd.韩国7$179.6K熏制虾类
Shanghai Maoju International Trade Co., Ltd.中国4$176.4K其他鲜果、热带成型木材
Sea Planning Co., Ltd.日本3$168.1K熏制虾类、冷冻章鱼
Donggang Mulsan Co., Ltd.韩国1$90.2K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Sea-Planning Co., Ltd.日本1$52.0K熏制虾类
Shanghai Mao Ju International Trade Co., Ltd.越南1$50.4K其他鲜果、其他香蕉
SINU Co., Ltd.越南1$43.9K熏制虾类
Nam Kyung Co., Ltd.韩国2$38.4K非乙烯塑料袋、熏制虾类
Banchan Danji Co., Ltd.韩国1$21.9K熏制虾类、冷冻烟熏蟹
Dae Kyung Co., Ltd.韩国1$20.6K熏制虾类

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-03非轻质石油KLUBER LUBRICATION NA LP美国$68.9K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-07熏制虾类DAE KYUNG CO.,LTD韩国$20.6K
2023-09-22冷冻章鱼SEA PLANNING CO LTD日本$43.1K
2023-09-22冷冻章鱼SEA PLANNING CO LTD日本$33.3K
2023-09-07熏制虾类NAM KYUNG CO LTD韩国$17.6K
2023-08-31冷冻虾SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$25.2K
2023-08-07熏制虾类SEA-PLANNING CO.,LTD日本$27.2K
2023-08-07熏制虾类SEA-PLANNING CO.,LTD日本$24.8K
2023-08-01熏制虾类SINU Co., Ltd.韩国$23.7K
2023-07-14熏制虾类SEA PLANNING CO LTD日本$28.1K
2023-07-08冷冻章鱼SEA PLANNING CO LTD日本$63.6K

相关企业 · 同类产品

Dong Phuong Trans Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →