Dong Phuong Trans Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Đông Phương
1
进口笔数
22
出口笔数
$68.9K
进口金额
$841.5K
出口金额
2023-03-03
最近进口
2023-10-07
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305275305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1QREU8 |
| 成立日期 | 2007-10-23 |
| 联系地址 | 159/49/11 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG TRANS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/49/11 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02835470535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $68.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $350.8K |
| 日本 | 4 | $220.1K |
| 中国 | 4 | $176.4K |
| 越南 | 2 | $94.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kluber Lubrication NA, LP | 美国 | 1 | $68.9K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINU Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $179.6K | 熏制虾类 |
| Shanghai Maoju International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $176.4K | 其他鲜果、热带成型木材 |
| Sea Planning Co., Ltd. | 日本 | 3 | $168.1K | 熏制虾类、冷冻章鱼 |
| Donggang Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $90.2K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sea-Planning Co., Ltd. | 日本 | 1 | $52.0K | 熏制虾类 |
| Shanghai Mao Ju International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.4K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| SINU Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.9K | 熏制虾类 |
| Nam Kyung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.4K | 非乙烯塑料袋、熏制虾类 |
| Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.9K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| Dae Kyung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.6K | 熏制虾类 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 非轻质石油 | KLUBER LUBRICATION NA LP | 美国 | $68.9K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-07 | 熏制虾类 | DAE KYUNG CO.,LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2023-09-22 | 冷冻章鱼 | SEA PLANNING CO LTD | 日本 | $43.1K |
| 2023-09-22 | 冷冻章鱼 | SEA PLANNING CO LTD | 日本 | $33.3K |
| 2023-09-07 | 熏制虾类 | NAM KYUNG CO LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2023-08-31 | 冷冻虾 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-08-07 | 熏制虾类 | SEA-PLANNING CO.,LTD | 日本 | $27.2K |
| 2023-08-07 | 熏制虾类 | SEA-PLANNING CO.,LTD | 日本 | $24.8K |
| 2023-08-01 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $23.7K |
| 2023-07-14 | 熏制虾类 | SEA PLANNING CO LTD | 日本 | $28.1K |
| 2023-07-08 | 冷冻章鱼 | SEA PLANNING CO LTD | 日本 | $63.6K |