Double Good Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 集成电路零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hai Tốt
376
进口笔数
28
出口笔数
$9.52M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-04
最近出口
29
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305481876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3PK0SS |
| 成立日期 | 2008-02-02 |
| 联系地址 | 131 Đường T6, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAI TỐT |
| 企业英文名称 | DOUBLE GOOD TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 131 Đường T6, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +842822392268 |
| 邮箱 | info@doublegood.com.vn |
| 官网 | www.doublegood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $5.28M |
| 美国 | 120 | $3.17M |
| 波兰 | 30 | $272.4K |
| 加拿大 | 13 | $205.4K |
| 罗马尼亚 | 7 | $125.4K |
| 德国 | 20 | $124.2K |
| 瑞士 | 9 | $101.2K |
| 法国 | 10 | $82.0K |
| 印度 | 14 | $71.0K |
| 墨西哥 | 30 | $44.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $1.22M |
| 印度尼西亚 | 5 | $51.1K |
| 中国 | 7 | $4.0K |
| 加拿大 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lincoln Electric Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 141 | $3.80M | 焊接机零件、集成电路零件 |
| The Shanghai Lincoln Electric Co., Ltd. | 中国 | 81 | $2.27M | 药芯焊丝、焊接机零件 |
| Lincoln Electric (Tangshan) Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.50M | 焊接用焊剂、硅锰钢丝 |
| LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 16 | $550.3K | 焊接用焊剂、硅锰钢丝 |
| Beijing Seigniory NC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $527.9K | 其他工艺机床、机床零件 |
| Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $154.1K | 焊接机械、电弧焊机 |
| Lincoln Electric Co. of Canada, L.P. | 加拿大 | 10 | $140.2K | 7mm以下铝合金丝、铝合金型材 |
| Lincoln Electric Co. (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $66.8K | 硅锰钢丝、合金钢线材 |
| Ductil S.A. | 罗马尼亚 | 3 | $66.3K | 包覆焊条、焊接材料 |
| Lincoln Electric Co., Ltd. | 美国 | 27 | $45.1K | 焊接机零件、包覆焊条 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Seng Huat Hardware Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.09M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $132.6K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| PT Suryasarana Hidupjaya | 印度尼西亚 | 3 | $27.4K | 焊接机零件、温控处理设备 |
| Jiangyi Mold Technology Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $19.0K | 金属加工机刀、制鞋机械 |
| PT Suryasarana Hidupjaya | 新加坡 | 1 | $4.7K | 集成电路零件 |
| Lincoln Electric Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.6K | 硅锰钢丝、包覆焊条 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| CNC Industries Ltd. | 加拿大 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| The Shanghai Lincoln Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $380 | 集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业热交换器 | LINCOLN ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD. | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 工业热交换器 | LINCOLN ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD. | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | THE LINCOLN ELECTRIC CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 波兰 | $5 |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | THE LINCOLN ELECTRIC CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 波兰 | $5 |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD | 中国 | $25.1K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 不锈钢棒杆材 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-03-03 | 不锈钢棒杆材 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | — | $873 |
| 2025-11-27 | 硅锰钢条 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-11-17 | 硅锰钢条 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-11-17 | 硅锰钢条 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-10-31 | 药芯焊丝 | CNC INDUSTRIES LTD. | 加拿大 | $239 |
| 2025-10-17 | 集成电路零件 | LINCOLN ELECTRIC MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-07 | 药芯焊丝 | CNC INDUSTRIES LTD. | 加拿大 | $717 |
| 2025-10-07 | 药芯焊丝 | CNC INDUSTRIES LTD. | 加拿大 | $40 |
| 2025-10-02 | 药芯焊丝 | CNC INDUSTRIES LTD. | 加拿大 | $319 |