Double Good Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 集成电路零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hai Tốt

376
进口笔数
28
出口笔数
$9.52M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-04
最近出口
29
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $257.4K · 12 笔出口 $1.09M · 1 笔2023-11进口 $328.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $310.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $149.9K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $91.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $439.5K · 10 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-05进口 $103.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $414.0K · 9 笔出口 $461 · 1 笔2024-08进口 $164.5K · 12 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $200.0K · 8 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-10进口 $175.5K · 13 笔出口 $923 · 1 笔2024-11进口 $294.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $346.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.0K · 6 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $85.2K · 7 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-03进口 $280.6K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2025-04进口 $178.6K · 9 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-05进口 $102.7K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $120.7K · 12 笔出口 $180 · 1 笔2025-07进口 $98.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.3K · 12 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $148.3K · 10 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-11进口 $223.0K · 13 笔出口 $231 · 2 笔2025-12进口 $114.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $339.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $233.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $409.8K · 14 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $377.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $257.4K · 12 笔出口 $1.09M · 1 笔2023-11进口 $328.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $310.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $149.9K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $91.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $439.5K · 10 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-05进口 $103.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $414.0K · 9 笔出口 $461 · 1 笔2024-08进口 $164.5K · 12 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $200.0K · 8 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-10进口 $175.5K · 13 笔出口 $923 · 1 笔2024-11进口 $294.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $346.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.0K · 6 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $85.2K · 7 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-03进口 $280.6K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2025-04进口 $178.6K · 9 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-05进口 $102.7K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $120.7K · 12 笔出口 $180 · 1 笔2025-07进口 $98.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.3K · 12 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $148.3K · 10 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-11进口 $223.0K · 13 笔出口 $231 · 2 笔2025-12进口 $114.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $339.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $233.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $409.8K · 14 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $377.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305481876
企查查编码QVND3PK0SS
成立日期2008-02-02
联系地址131 Đường T6, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAI TỐT
企业英文名称DOUBLE GOOD TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址131 Đường T6, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话+842822392268
邮箱info@doublegood.com.vn
官网www.doublegood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854290集成电路零件
851590焊接机零件
722920硅锰钢丝
831120药芯焊丝
851580其他焊接机
851511焊接设备
7605297mm以下铝合金丝
854449绝缘电线
853710电力控制板
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
722820硅锰钢条
722920硅锰钢丝
854290集成电路零件
722230不锈钢棒杆材
760429铝合金型材
851590焊接机零件
871680其他车辆
902810气体计量仪表
392690其他塑料制品
831120药芯焊丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$5.28M
美国120$3.17M
波兰30$272.4K
加拿大13$205.4K
罗马尼亚7$125.4K
德国20$124.2K
瑞士9$101.2K
法国10$82.0K
印度14$71.0K
墨西哥30$44.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$1.22M
印度尼西亚5$51.1K
中国7$4.0K
加拿大3$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lincoln Electric Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚141$3.80M焊接机零件、集成电路零件
The Shanghai Lincoln Electric Co., Ltd.中国81$2.27M药芯焊丝、焊接机零件
Lincoln Electric (Tangshan) Welding Materials Co., Ltd.中国46$1.50M焊接用焊剂、硅锰钢丝
LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD中国台湾16$550.3K焊接用焊剂、硅锰钢丝
Beijing Seigniory NC Equipment Co., Ltd.中国17$527.9K其他工艺机床、机床零件
Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd.中国6$154.1K焊接机械、电弧焊机
Lincoln Electric Co. of Canada, L.P.加拿大10$140.2K7mm以下铝合金丝、铝合金型材
Lincoln Electric Co. (India) Pvt. Ltd.印度4$66.8K硅锰钢丝、合金钢线材
Ductil S.A.罗马尼亚3$66.3K包覆焊条、焊接材料
Lincoln Electric Co., Ltd.美国27$45.1K焊接机零件、包覆焊条

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Seng Huat Hardware Pte. Ltd.新加坡1$1.09M热轧钢卷、热轧钢卷
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南10$132.6K其他塑料制品、测量仪器零件
PT Suryasarana Hidupjaya印度尼西亚3$27.4K焊接机零件、温控处理设备
Jiangyi Mold Technology Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1$19.0K金属加工机刀、制鞋机械
PT Suryasarana Hidupjaya新加坡1$4.7K集成电路零件
Lincoln Electric Management (Shanghai) Co., Ltd.中国5$3.6K硅锰钢丝、包覆焊条
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南2$1.7K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
CNC Industries Ltd.加拿大3$1.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
The Shanghai Lincoln Electric Co., Ltd.中国2$380集成电路零件

近期贸易明细

进口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业热交换器LINCOLN ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD.美国$1.9K
2026-04-29工业热交换器LINCOLN ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD.美国$1.9K
2026-04-28硅锰钢丝LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD中国$44.6K
2026-04-28集成电路零件THE LINCOLN ELECTRIC CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD波兰$5
2026-04-28硅锰钢丝LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD中国$4.0K
2026-04-28硅锰钢丝LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD中国$12.6K
2026-04-28硅锰钢丝LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD中国$44.6K
2026-04-28集成电路零件THE LINCOLN ELECTRIC CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD波兰$5
2026-04-28硅锰钢丝LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD中国$4.0K
2026-04-28硅锰钢丝LINCOLN ELECTRIC (TANGSHAN) WELDINGMATERIALS CO LTD中国$25.1K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04不锈钢棒杆材POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD越南$873
2026-03-03不锈钢棒杆材POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD$873
2025-11-27硅锰钢条VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$77
2025-11-17硅锰钢条VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$77
2025-11-17硅锰钢条VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$77
2025-10-31药芯焊丝CNC INDUSTRIES LTD.加拿大$239
2025-10-17集成电路零件LINCOLN ELECTRIC MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD中国$180
2025-10-07药芯焊丝CNC INDUSTRIES LTD.加拿大$717
2025-10-07药芯焊丝CNC INDUSTRIES LTD.加拿大$40
2025-10-02药芯焊丝CNC INDUSTRIES LTD.加拿大$319

相关企业 · 同类产品

Double Good Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →