The Cuong Automation Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA THế CườNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110529283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPX7X1H |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Số 7A, ngách 30, ngõ 306, đường Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA THẾ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | THE CUONG AUTOMATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7A, ngách 30, ngõ 306, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0904589329 |
| 邮箱 | astc.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.5K |
| 法国 | 2 | $6.7K |
| 德国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Weikesen Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他电气开关、可互换冲压工具 |
| ATMI | 法国 | 1 | $6.2K | 其他自动控制仪、自动控制仪器 |
| Shanghai Ranxian Heat Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 阀门龙头、电力控制板 |
| SHANGHAI XIQIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.4K | 通信设备、20W以上固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 电气装置零件 | SHANGHAI RANXIAN HEAT ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 电气装置零件 | SHANGHAI RANXIAN HEAT ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-12-23 | 电气装置零件 | SHANGHAI RANXIAN HEAT ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 电气装置零件 | SHANGHAI RANXIAN HEAT ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-04 | 其他电气开关 | ZHEJIANG WEIKESEN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-04 | 其他电气开关 | ZHEJIANG WEIKESEN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-25 | 高压继电器 | SHANGHAI XIQIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $824 |
| 2025-03-25 | 其他测量仪器 | SHANGHAI XIQIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $2.3K |
| 2025-03-25 | 20W以上固定电阻器 | SHANGHAI XIQIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 法国 | $376 |
| 2025-03-25 | 其他测量仪器 | SHANGHAI XIQIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $725 |