AUTECH Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
- 邮箱2
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$48.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402073209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB8X35C |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | Số 20 Đường Trung Nghĩa 9, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AUTECH |
| 企业英文名称 | AUTECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường Trung Nghĩa 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84763523264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902910 | 计量计数器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $48.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $47.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他风扇 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-19 | 高压继电器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-19 | 高压继电器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-19 | 高压继电器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-19 | 高压继电器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $62 |