Vinalog Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINALOG VIệT NAM
270
进口笔数
0
出口笔数
$3.80M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-07
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000888049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2PT0PQ |
| 成立日期 | 2021-08-25 |
| 联系地址 | Km9+800, Thôn Phú An, Phường Bình Thuận, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINALOG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINALOG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84866468969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 330749 | 室内香水 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 270 | $3.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.62M | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Fang Qi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $609.3K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 92 | $412.7K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Hangyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $367.1K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Guangxi Fangqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $258.0K | 鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $65.2K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $41.6K | 糖果、其他运动鞋 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.2K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 工业热交换器 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-02-07 | 其他钢铁制品 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-07 | 制冷压缩机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $384 |
| 2024-02-07 | 钢铁门窗 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-02-07 | 其他钢铁制品 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-07 | 其他塑料管材 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $381 |
| 2024-02-07 | 工业热交换器 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-02-07 | 其他钢铁制品 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2024-02-07 | 其他钢铁制品 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-02-07 | 其他风扇 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $60 |