Viet Trung Mining & Metallurgy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH khoáng sản và luyện kim Việt Trung
77
进口笔数
0
出口笔数
$4.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300232681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND92R3N6 |
| 成立日期 | 2006-09-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIỆT-TRUNG MINING AND METALLURGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842143836885 |
| 邮箱 | tuanta@viettrungsteel.vn |
| 传真 | +842143830345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $4.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Xindu International Mining Development Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.22M | 煤焦炭、耐火混合料 |
| Hekou Dingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $852.6K | 冶金机械零件、其他玻璃纤维 |
| Dinh Luc Ha Khau Import Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $364.0K | 其他钢铁管件、钢铁弹簧 |
| Hunan Sipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.9K | 其他往复泵、离合器联轴器 |
| Hekou Dingli Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $60.2K | 冶金机械零件、液体过滤机械 |
| Yunan Longlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | HEKOU XINDU INTERNATIONAL MINING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | HEKOU XINDU INTERNATIONAL MINING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | HEKOU XINDU INTERNATIONAL MINING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | HEKOU XINDU INTERNATIONAL MINING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | HEKOU XINDU INTERNATIONAL MINING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | HEKOU XINDU INTERNATIONAL MINING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-28 | 材料测试机零件 | HEKOU DINGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 材料测试机零件 | HEKOU DINGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | HEKOU DINGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 液压直线马达 | HEKOU DINGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |