May Chan Hoai Phong One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Chần Hoài Phong
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.2K
进口金额
$12.4K
出口金额
2024-01-03
最近进口
2024-10-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801032483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT8TEUA |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | Thôn Thúy Lâm, Xã Thanh Sơn, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY CHẦN HOÀI PHONG |
| 企业英文名称 | MAY CHAN HOAI PHONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thúy Lâm 1, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0918344666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.4K |
| 韩国 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanse F & C Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.7K | 非织造标签、印刷标签 |
| RPT Trading | 韩国 | 1 | $1.9K | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| 1f1143d3e35c250d43f849fa13644cd0 | 1 | $1.3K | ||
| Jeans Life Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| Hanse F&C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 填充用羽毛羽绒、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 纱线花边制造机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 70-150克非织造布 | Jeans Life Co., Ltd. | 越南 | $282 |
| 2024-10-23 | 70-150克非织造布 | JEANS LIFE CO LTD | 越南 | $509 |
| 2024-10-23 | 70-150克非织造布 | JEANS LIFE CO LTD | 越南 | $516 |
| 2024-10-22 | 70-150克非织造布 | Kim Thuy Phuc Co., Ltd. | 越南 | $282 |
| 2024-10-22 | 70-150克非织造布 | Kim Thuy Phuc Co., Ltd. | 越南 | $509 |
| 2024-10-22 | 70-150克非织造布 | — | 越南 | $516 |
| 2023-09-29 | 25-70克非织造布 | HANSE F & C CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-09-29 | 25-70克非织造布 | Hanse F & C Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-15 | 25-70克非织造布 | RPT Trading | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-15 | 已梳棉花 | R P T TRADING | 韩国 | $536 |