HA NAM BRANCH VINPEARL JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 棉质套装

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH Hà NAM - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL

1
进口笔数
0
出口笔数
$75.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-20
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号4200456848-025
企查查编码QVNWE1W7KE
成立日期2018-06-27
联系地址Tổ hợp thương mại - dịch vụ tổng hợp Hà Nam, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH HÀ NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL
企业英文名称HA NAM BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tổ hợp thương mại - dịch vụ tổng hợp Hà Nam, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02439749999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620322棉质套装
620422女式棉套装
620791棉制男式背心
630231棉制床品
630232化纤床品
630239非棉制床品
630260棉制毛巾织物
640419纺织面料鞋
940490其他寝具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$75.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIANGSU CANASIN WEAVING CO LTD中国1$75.1K棉制毛巾织物、棉制床品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-20化纤床品JIANGSU CANASIN WEAVING CO.,LTD.中国$389
2023-02-20棉制床品JIANGSU CANASIN WEAVING CO.,LTD.中国$6.8K
2023-02-20棉制毛巾织物JIANGSU CANASIN WEAVING CO.,LTD.中国$392
2023-02-20棉制床品JIANGSU CANASIN WEAVING CO LTD中国$2.3K
2023-02-20棉制床品JIANGSU CANASIN WEAVING CO LTD中国$5.2K
2023-02-20非棉制床品JIANGSU CANASIN WEAVING CO.,LTD.中国$320
2023-02-20棉制毛巾织物JIANGSU CANASIN WEAVING CO LTD中国$71
2023-02-20棉制毛巾织物JIANGSU CANASIN WEAVING CO LTD中国$504
2023-02-20棉制毛巾织物JIANGSU CANASIN WEAVING CO LTD中国$113
2023-02-20棉制毛巾织物JIANGSU CANASIN WEAVING CO.,LTD.中国$226

相关企业 · 同类产品

HA NAM BRANCH VINPEARL JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →