Truong Tien Construction & Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và GIảI PHáP TRườNG TIếN
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$45.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315311859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPWN0HC |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số49/7 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP TRƯỜNG TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 220/4A Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02822535681 |
| 邮箱 | vantaitruongtien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sanping Image Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 其他医疗器具、其他硬塑料管 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.1K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| LIU ZHI CHAO | 中国香港 | 1 | $100 | 其他印刷机零件、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他电诊设备 | SHENZHEN SANPING IMAGE TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-07 | 其他电诊设备 | SHENZHEN SANPING IMAGE TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-03 | 止回阀 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-01-03 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-03 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-03 | 其他钢铁管件 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-01-03 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-03 | 金属切割锯 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-01-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $178 |