Hoang Lam Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hoàng Lam
10
进口笔数
4
出口笔数
$74.0K
进口金额
$410.9K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2024-03-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306143703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7WR7AT |
| 成立日期 | 2008-11-03 |
| 联系地址 | 498 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG LAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 498 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842835977979 |
| 邮箱 | gachngoihoanglam@gmail.com |
| 官网 | www.hoanglamcorp.com |
| 传真 | 02838916917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $74.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $224.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $186.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | 10 | $74.0K | 陶瓷瓦、未硫化橡胶片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Kunthea | 越南 | 4 | $410.9K | 非轻质石油、陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $693 |
| 2026-02-05 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-02-05 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $808 |
| 2026-02-05 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $173 |
| 2026-01-20 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $335 |
| 2026-01-20 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-01-20 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $335 |
| 2026-01-20 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $586 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 陶瓷瓦 | SOK KUNTHEA | 柬埔寨 | $34.8K |
| 2024-03-04 | 陶瓷瓦 | SOK KUNTHEA | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2024-03-04 | 陶瓷瓦 | SOK KUNTHEA | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2024-03-04 | 陶瓷瓦 | SOK KUNTHEA | 柬埔寨 | $60.5K |
| 2024-03-04 | 陶瓷地砖 | SOK KUNTHEA | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2024-03-04 | 陶瓷瓦 | SOK KUNTHEA | 柬埔寨 | $376 |
| 2024-01-27 | 陶瓷瓦 | SOK KUNTHEA | 越南 | $1.0K |
| 2024-01-27 | 陶瓷瓦 | SOK KUNTHEA | 越南 | $75.0K |
| 2024-01-27 | 陶瓷瓦 | SOK KUNTHEA | 越南 | $16.5K |
| 2024-01-27 | 陶瓷瓦 | SOK KUNTHEA | 越南 | $22.9K |