Bao Kim Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Bảo Kim
4
进口笔数
66
出口笔数
$26.3K
进口金额
$44.3K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107317779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WDT2AG |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | Số 8 đường Lưu Nhân Chú, khu đô thị Sóc Sơn, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BẢO KIM |
| 企业英文名称 | BAO KIM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3 ngõ Đoàn Kết thôn Tiên Dược, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84859351083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $26.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $42.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Daolin Packaging Products Co., Ltd. | 1 | $24.3K | 其他离心泵、金属切割锯 | |
| Dongguan Daolin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.0K | 非螺纹钢销、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $44.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他离心泵 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-10-17 | 金属切割锯 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-10-17 | 其他电动手工具 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-10-17 | 其他离心泵 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-10-17 | 电动手钻 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-17 | 其他离心泵 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-10-17 | 其他离心泵 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-17 | 电动手钻 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-10-17 | 其他离心泵 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-17 | 其他离心泵 | DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $96 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶管 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |